lopsidedness

lopsidedness

The tower of blocks shows a clear lopsidedness.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự mất cân đối, sự lệch lạc: "lopsidedness" chỉ trạng thái hoặc tính chất của một vật, một tình huống, hoặc một hệ thống bị nghiêng về một phía, không đối xứng, không cân bằng. Từ này thường được dùng để mô tả sự thiếu hài hòa về hình dáng, tỷ lệ, hoặc sự phân bổ.

dụ sử dụng
  • (Sự mất cân đối của cái bàn khiến không thể đặt bất cứ thứ lên đó.)
  • (Sự lệch lạc trong phân phối của cải gây ra bất ổn xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compensate for lopsidedness": bù đắp cho sự mất cân đối.
    • The engineer added extra support to compensate for the lopsidedness of the structure. (Kỹ sư đã thêm phần gia cố để bù đắp cho sự mất cân đối của cấu trúc.)
  • "a sense of lopsidedness": cảm giác mất thăng bằng.
    • After the accident, he felt a sense of lopsidedness in his walk. (Sau tai nạn, anh ấy cảm thấy sự mất thăng bằng trong dáng đi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lopsided (tính từ): mất cân đối, lệch lạc.
    • The painting is lopsided because one corner is heavier than the other. (Bức tranh bị lệch một góc nặng hơn góc kia.)
  • Lopsidedly (trạng từ): một cách mất cân đối.
    • The tower leaned lopsidedly to the left. (Cái tháp nghiêng một cách mất cân đối về bên trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Asymmetry: sự bất đối xứng (mang tính kỹ thuật hơn).
  • Imbalance: sự mất cân bằng (thường dùng cho các khía cạnh trừu tượng như quyền lực, tài chính).
  • Unevenness: sự không đồng đều (nhấn mạnh bề mặt hoặc phân bổ không đều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw off balance: làm mất thăng bằng.
    • The sudden weight threw the boat off balance, causing lopsidedness. (Trọng lượng đột ngột làm thuyền mất thăng bằng, gây ra sự lệch lạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Off-kilter: không cân đối, lệch lạc (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • His argument was off-kilter, showing a clear lopsidedness in logic. (Lập luận của anh ta lệch lạc, thể hiện sự mất cân đối rõ ràng trong logic.)