loquacité
Học thuậtThân thiện
Une dame âgée fait preuve de loquacité en racontant une histoire à ses petits-enfants.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính hay nói, tính ba hoa: Chỉ đặc điểm của một người nói nhiều, nói liên tục và thường không cần thiết hoặc dài dòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa loquacité est parfois fatigante. (Tính ba hoa của cô ấy đôi khi thật mệt mỏi.)
- Il est connu pour sa loquacité en réunion. (Anh ta nổi tiếng vì tính hay nói trong các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tomber dans la loquacité": Rơi vào trạng thái nói nhiều, nói huyên thuyên.
- Après quelques verres, il tombe souvent dans la loquacité. (Sau vài ly, anh ấy thường rơi vào trạng thái nói huyên thuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Loquace (tính từ): hay nói, ba hoa.
- Un orateur loquace. (Một diễn giả hay nói.)
Từ đồng nghĩa
- Bavardage (danh từ giống đực): sự nói nhiều, chuyện phiếm.
- Verbiage (danh từ giống đực): lời nói dài dòng, rườm rà.
- Volubilité (danh từ giống cái): tài nói nhanh và nhiều.
Từ trái nghĩa
- Taciturnité (danh từ giống cái): tính trầm lặng, ít nói.
- Laconisme (danh từ giống đực): tính cách nói ngắn gọn, súc tích.
- Mutisme (danh từ giống đực): sự im lặng, câm lặng.
Une dame âgée fait preuve de loquacité en racontant une histoire à ses petits-enfants.
danh từ giống cái
- tính hay nói, ba hoa