Silence

/'sailidʤ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự im lặng: Trạng thái không có tiếng động hoặc không nói năng.
    • Sự thầm lặng, sự lặng lẽ: Hành động được thực hiện một cách kín đáo, không gây sự chú ý.
    • (Âm nhạc) Lặng; dấu lặng: Khoảng ngừng hoặchiệu chỉ sự ngừng âm thanh trong một bản nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Garder le silence. (Giữ im lặng.)
    • Le silence de la nuit. (Cảnh đêm im lặng.)
    • S'alarmer du silence d'un ami. (Lo sợ thấy bạn im hơi lặng tiếng.)
    • Aimer en silence. (Yêu thầm lặng.)
    • Révolution préparée dans le silence. (Cuộc cách mạng chuẩn bị lặng lẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En silence: Một cách im lặng, một cách âm thầm.
    • Souffrir en silence. (Đau khổ âm thầm.)
  • Passer quelque chose sous silence: Cố tình không nhắc đến, lờ đi một điều đó.
    • Il a passé cet incident sous silence. (Anh ấy đã lờ đi sự việc đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Silencieux (adj): Im lặng, yên lặng.
    • Un moteur silencieux. (Một động cơ yên lặng.)
  • Silencieusement (adv): Một cách im lặng.
    • Il est parti silencieusement. (Anh ấy đã rời đi một cách im lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mutisme: Sự câm lặng, không nói.
  • Calme: Sự yên tĩnh, thanh bình.
  • Taciturnité: Tính trầm lặng, ít nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "silence" trong tiếng Pháp. Các cách dùng thườngcụm giới từ hoặc thành ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Imposer silence à quelqu'un: Bắt ai đó phải im lặng, bịt miệng ai đó.
    • Le président a imposé silence à l'assemblée. (Chủ tịch đã yêu cầu hội trường im lặng.)
  • Un silence de mort: Một sự im lặng chết chóc, im lặng tuyệt đối nặng nề.
    • Après l'annonce, un silence de mort régnait dans la pièce. (Sau thông báo, một sự im lặng chết chóc bao trùm căn phòng.)
  • Le silence est d'or: Im lặngvàng (thành ngữ).
danh từ giống đực
  1. sự im lặng
    • Garder le silence
      giữ im lặng
    • Le silence de la nuit
      cảnh đêm im lặng
    • S'alarmer du silence d'un ami
      lo sợ thấy bạn im hơi lặng tiếng
  2. sự thầm lặng, sự lặng lẽ
    • Aimer en silence
      yêu thầm lặng
    • Révolution préparée dans le silence
      cuộc cách mạng chuẩn bị lặng lẽ
  3. (âm nhạc) lặng; dấu lặng
    • en silence
      im lặng, âm thầm
    • Souffrir en silence
      đau khổ âm thầm
    • imposer silence
      xem imposer
    • passer quelque chose sous silence
      xem passer
thán từ
  1. im!, im lặng!