lorazepam
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lorazepam là một loại thuốc an thần, thuộc nhóm benzodiazepine, thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng lo âu, căng thẳng thần kinh và mất ngủ. Thuốc này hoạt động bằng cách làm chậm hoạt động của hệ thần kinh trung ương, giúp giảm căng thẳng và tạo cảm giác thư giãn.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn lorazepam để giúp kiểm soát các cơn lo âu của cô ấy.)
- (Anh ấy đã uống một liều nhỏ lorazepam trước khi đi ngủ để cải thiện chất lượng giấc ngủ.)
- (Lorazepam thường được sử dụng trong môi trường bệnh viện vì tác dụng an thần của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lorazepam dạng tiêm": dạng thuốc tiêm được dùng trong cấp cứu để kiểm soát co giật hoặc lo âu nghiêm trọng.
- In emergency rooms, lorazepam injection is administered to patients with severe panic attacks. (Trong phòng cấp cứu, lorazepam dạng tiêm được tiêm cho bệnh nhân bị các cơn hoảng loạn nghiêm trọng.)
"lorazepam dạng uống": dạng viên nén hoặc dung dịch uống, thường được kê đơn cho điều trị dài hạn.
- The patient was advised to take lorazepam orally once daily for chronic anxiety. (Bệnh nhân được khuyên uống lorazepam dạng uống mỗi ngày một lần để điều trị lo âu mãn tính.)
Biến thể và từ gần giống
Benzodiazepine (danh từ): nhóm thuốc an thần mà lorazepam thuộc về.
- Benzodiazepines like lorazepam are commonly used for anxiety disorders. (Các benzodiazepine như lorazepam thường được dùng cho rối loạn lo âu.)
Ativan (danh từ): tên thương mại phổ biến của lorazepam.
- Ativan is the brand name for the drug lorazepam. (Ativan là tên thương mại của thuốc lorazepam.)
Từ đồng nghĩa
- Thuốc an thần: một loại thuốc làm giảm căng thẳng và gây ngủ.
- Thuốc chống lo âu: thuốc được thiết kế để giảm triệu chứng lo âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Dùng lorazepam: sử dụng thuốc lorazepam.
- She has been using lorazepam for two weeks to manage her insomnia. (Cô ấy đã dùng lorazepam trong hai tuần để kiểm soát chứng mất ngủ của mình.)
Kê đơn lorazepam: bác sĩ viết đơn thuốc lorazepam.
- The psychiatrist prescribed lorazepam after evaluating her condition. (Bác sĩ tâm thần đã kê đơn lorazepam sau khi đánh giá tình trạng của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
Uống lorazepam như kẹo (thành ngữ không chính thức, mang tính cảnh báo): dùng thuốc lorazepam một cách bừa bãi, không theo chỉ định.
- He can't just take lorazepam like candy; it's a powerful medication. (Anh ấy không thể uống lorazepam như kẹo được; nó là một loại thuốc mạnh.)
Lorazepam là "liều thuốc thần" (thành ngữ phổ biến): ám chỉ lorazepam có tác dụng nhanh chóng trong việc giảm lo âu, nhưng cũng cần thận trọng.
- For some patients, lorazepam is a miracle drug that instantly calms their nerves. (Đối với một số bệnh nhân, lorazepam là liều thuốc thần giúp làm dịu thần kinh ngay lập tức.)