lorazepam

lorazepam

A doctor prescribes lorazepam to a patient for anxiety.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lorazepam một loại thuốc an thần, thuộc nhóm benzodiazepine, thường được sử dụng để điều trị các triệu chứng lo âu, căng thẳng thần kinh mất ngủ. Thuốc này hoạt động bằng cách làm chậm hoạt động của hệ thần kinh trung ương, giúp giảm căng thẳng tạo cảm giác thư giãn.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn lorazepam để giúp kiểm soát các cơn lo âu của ấy.)
  • (Anh ấy đã uống một liều nhỏ lorazepam trước khi đi ngủ để cải thiện chất lượng giấc ngủ.)
  • (Lorazepam thường được sử dụng trong môi trường bệnh viện tác dụng an thần của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lorazepam dạng tiêm": dạng thuốc tiêm được dùng trong cấp cứu để kiểm soát co giật hoặc lo âu nghiêm trọng.

    • In emergency rooms, lorazepam injection is administered to patients with severe panic attacks. (Trong phòng cấp cứu, lorazepam dạng tiêm được tiêm cho bệnh nhân bị các cơn hoảng loạn nghiêm trọng.)
  • "lorazepam dạng uống": dạng viên nén hoặc dung dịch uống, thường được đơn cho điều trị dài hạn.

    • The patient was advised to take lorazepam orally once daily for chronic anxiety. (Bệnh nhân được khuyên uống lorazepam dạng uống mỗi ngày một lần để điều trị lo âu mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Benzodiazepine (danh từ): nhóm thuốc an thần lorazepam thuộc về.

    • Benzodiazepines like lorazepam are commonly used for anxiety disorders. (Các benzodiazepine như lorazepam thường được dùng cho rối loạn lo âu.)
  • Ativan (danh từ): tên thương mại phổ biến của lorazepam.

    • Ativan is the brand name for the drug lorazepam. (Ativan tên thương mại của thuốc lorazepam.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc an thần: một loại thuốc làm giảm căng thẳng gây ngủ.
  • Thuốc chống lo âu: thuốc được thiết kế để giảm triệu chứng lo âu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dùng lorazepam: sử dụng thuốc lorazepam.

    • She has been using lorazepam for two weeks to manage her insomnia. ( ấy đã dùng lorazepam trong hai tuần để kiểm soát chứng mất ngủ của mình.)
  • đơn lorazepam: bác sĩ viết đơn thuốc lorazepam.

    • The psychiatrist prescribed lorazepam after evaluating her condition. (Bác sĩ tâm thần đã đơn lorazepam sau khi đánh giá tình trạng của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Uống lorazepam như kẹo (thành ngữ không chính thức, mang tính cảnh báo): dùng thuốc lorazepam một cách bừa bãi, không theo chỉ định.

    • He can't just take lorazepam like candy; it's a powerful medication. (Anh ấy không thể uống lorazepam như kẹo được; một loại thuốc mạnh.)
  • Lorazepam "liều thuốc thần" (thành ngữ phổ biến): ám chỉ lorazepam tác dụng nhanh chóng trong việc giảm lo âu, nhưng cũng cần thận trọng.

    • For some patients, lorazepam is a miracle drug that instantly calms their nerves. (Đối với một số bệnh nhân, lorazepam liều thuốc thần giúp làm dịu thần kinh ngay lập tức.)