lord-in-waiting
/'lɔ:din'weitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan thị vệ (của vua Anh): Một chức vụ danh dự trong hoàng gia Anh, thường được giao cho một quý tộc nam, có nhiệm vụ phục vụ và tháp tùng nhà vua hoặc nữ hoàng trong các dịp nghi lễ chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was appointed as a lord-in-waiting to the King. (Ông ấy được bổ nhiệm làm quan thị vệ cho nhà vua.)
- The lord-in-waiting accompanied the Queen during the state banquet. (Vị quan thị vệ đã tháp tùng Nữ hoàng trong bữa tiệc chiêu đãi quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as a lord-in-waiting": phục vụ trong vai trò một quan thị vệ.
- He served as a lord-in-waiting for several years before retiring. (Ông ấy đã phục vụ trong vai trò quan thị vệ trong nhiều năm trước khi nghỉ hưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Lady-in-waiting (n): nữ thị vệ, nữ quan hầu cận (của hoàng hậu hoặc công nương).
- The princess was accompanied by her lady-in-waiting. (Công chúa được tháp tùng bởi nữ thị vệ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Courtier: viên quan trong triều, người hầu cận trong cung điện.
- Royal attendant: người hầu cận hoàng gia.
danh từ
- quan thị vệ (của vua Anh)