lord-maire
Học thuậtThân thiện
Le lord-maire de Londres accueille des visiteurs officiels à l'hôtel de ville.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đô trưởng: Chức vụ thị trưởng của một thành phố lớn, đặc biệt là ở Vương quốc Anh, thường mang tính nghi lễ và danh dự cao. Từ này thường được viết có gạch nối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le lord-maire de Londres a présidé la cérémonie. (Đô trưởng Luân Đôn đã chủ trì buổi lễ.)
- L'invitation était signée par le lord-maire. (Lời mời được ký bởi đô trưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Écharpe de lord-maire": Dải vải, thường bằng lụa, là biểu tượng cho chức vụ đô trưởng.
- Il portait l'écharpe de lord-maire lors du défilé. (Ông ấy đeo dải vải đô trưởng trong cuộc diễu hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Maire (nm): Thị trưởng (nói chung, không có tính chất nghi lễ đặc biệt như "lord-maire").
- Le maire de notre petite ville est très accessible. (Vị thị trưởng của thị trấn nhỏ của chúng tôi rất dễ gần.)
Từ đồng nghĩa
- Premier magistrat de la cité: Viên chức cao cấp nhất của thành phố (cách nói trang trọng).
Le lord-maire de Londres accueille des visiteurs officiels à l'hôtel de ville.
danh từ giống đực
- đô trưởng
- Le lord-maire de Londresđô trưởng Luân Đôn