lorelei

lorelei

A sailor hears the lorelei's song from the riverbank.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lorelei một nhân vật nữ thần biển (siren) trong truyền thuyết Đức, sống trên một vách đá bên dòng sông Rhine. Theo truyền thuyết, tiếng hát hoặc của nàng đã dụ dỗ các thủy thủ người lái thuyền lao vào các tảng đá ngầm, gây ra tai nạn cái chết.

dụ sử dụng
  • (Huyền thoại về Lorelei đã truyền cảm hứng cho nhiều bài thơ bài hát.)
  • (Các thủy thủ sợ hãi giọng hát quyến rũ của Lorelei, thứ đã dẫn họ đến cái chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lorelei" thường được dùng như một biểu tượng cho sự quyến rũ nguy hiểm, cám dỗ dẫn đến hủy diệt.
    • In modern literature, the Lorelei is sometimes portrayed as a metaphor for irresistible temptation. (Trong văn học hiện đại, Lorelei đôi khi được khắc họa như một ẩn dụ cho sự cám dỗ không thể cưỡng lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lorelei (danh từ riêng): tên gọi của một vách đá nổi tiếng trên sông Rhine, nơi truyền thuyết cho rằng nữ thần sinh sống.
    • The Lorelei rock is a popular tourist attraction in Germany. (Vách đá Lorelei một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếngĐức.)
Từ đồng nghĩa
  • Siren: nữ thần biển trong thần thoại Hy Lạp, giọng hát quyến rũ dụ dỗ thủy thủ.
  • Mermaid: nàng tiên , đôi khi cũng tính chất hoặc tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Lorelei".
Thành ngữ liên quan
  • "Like a Lorelei": giống như Lorelei, chỉ một người phụ nữ quyến rũ nhưng nguy hiểm.
    • She sang like a Lorelei, captivating everyone but leaving a trail of broken hearts. ( ấy hát như một Lorelei, hoặc tất cả mọi người nhưng để lại một dấu vết của những trái tim tan vỡ.)

Từ gần giống