lorentz

lorentz

A student reads about Lorentz in a physics textbook.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Lorentz họ của một nhà vật người Lan nổi tiếng, Hendrik Antoon Lorentz (1853–1928), người đóng góp quan trọng trong lý thuyết điện từ.

  • Lorentz thường được dùng để chỉ nhà khoa học này hoặc các khái niệm vật mang tên ông, như phép biến đổi Lorentz hay lực Lorentz.
dụ sử dụng
  • (Phép biến đổi Lorentz một khái niệm quan trọng trong thuyết tương đối của Einstein.)
  • (Lực Lorentz mô tả lực tác dụng lên một hạt mang điện trong trường điện từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lorentz factor": hệ số Lorentz, xuất hiện trong công thức thuyết tương đối hẹp.

    • The Lorentz factor explains time dilation at high speeds. (Hệ số Lorentz giải thích sự giãn nở thời giantốc độ cao.)
  • "Lorentz invariance": tính bất biến Lorentz, một nguyên cơ bản trong vật hiện đại.

    • Lorentz invariance ensures the laws of physics are the same in all inertial frames. (Tính bất biến Lorentz đảm bảo các định luật vật giống nhau trong mọi hệ quy chiếu quán tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Lorentzian (tính từ): thuộc về Lorentz, liên quan đến các khái niệm do Lorentz đặt ra.
    • The Lorentzian metric is used in general relativity. (Metric Lorentzian được sử dụng trong thuyết tương đối rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hendrik Lorentz: tên đầy đủ của nhà vật .
  • Electromagnetic theorist: nhà lý thuyết điện từ (mô tả lĩnh vực nghiên cứu của ông).
Các cụm từ liên quan
  • Lorentz transformation: phép biến đổi Lorentz, công thức toán học mô tả sự thay đổi tọa độ không-thời gian giữa các hệ quy chiếu.
  • Lorentz force: lực Lorentz, lực tác dụng lên hạt mang điện trong trường điện từ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "Lorentz", đây thuật ngữ chuyên ngành khoa học.