lorgnette
/lɔ:'njet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính cầm tay: Một loại kính mắt, thường là kính lúp hoặc kính hai tròng, được gắn vào một cán dài để cầm. Người dùng không đeo lên mặt mà cầm cán để đưa kính lên mắt khi cần nhìn.
- Ống nhòm xem xét (cổ): Trong cách dùng cổ hơn, từ này có thể chỉ một loại ống nhòm nhỏ, nhẹ dùng để quan sát từ xa, chẳng hạn như trong nhà hát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The elegant lady raised her lorgnette to read the fine print on the menu. (Người phụ nữ thanh lịch nâng chiếc kính cầm tay lên để đọc dòng chữ nhỏ trên thực đơn.)
- In the 19th century, a lorgnette was a common accessory at the opera. (Vào thế kỷ 19, kính cầm tay là một phụ kiện phổ biến ở nhà hát opera.)
- He used a lorgnette to get a better view of the stage from his box. (Ông ấy dùng một chiếc ống nhòm nhỏ để nhìn rõ hơn sân khấu từ ghế riêng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Biểu tượng của sự thanh lịch: "Lorgnette" thường gắn liền với hình ảnh quý bà, quý tộc thời xưa, biểu thị sự sang trọng, tinh tế và đôi khi là thái độ soi xét.
- She observed the crowd with a critical eye through her lorgnette. (Bà ta quan sát đám đông bằng ánh mắt phê phán qua chiếc kính cầm tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Monocle (n): Kính một mắt, thường có dây và chỉ dùng cho một mắt, khác với "lorgnette" thường có hai mắt kính và cán cầm.
- Opera glasses (n): Ống nhòm nhà hát, dùng để xem biểu diễn từ xa, chức năng tương tự một nghĩa của "lorgnette".
Từ đồng nghĩa
- Hand-held eyeglasses: Kính mắt cầm tay.
- Face-a-main (từ cổ, ít dùng): Một tên gọi khác cho kính cầm tay.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lorgnette")
danh từ
- kính cầm tay
- ống nhòm xem xét