loricate
/'lɔrikeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Có vỏ cứng, có mai: "Loricate" mô tả một sinh vật, đặc biệt là động vật không xương sống hoặc một số vi sinh vật, có một lớp vỏ cứng hoặc mai bảo vệ bên ngoài cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The loricate rotifers are easily identified under the microscope. (Các loài luân trùng có vỏ cứng dễ dàng được nhận diện dưới kính hiển vi.)
- Many loricate protozoa live in marine environments. (Nhiều loài động vật nguyên sinh có vỏ cứng sống trong môi trường biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các mô tả phân loại khoa học để chỉ một đặc điểm hình thái quan trọng.
- The species is classified under the loricate group due to its protective shell. (Loài này được phân loại vào nhóm có vỏ cứng do lớp vỏ bảo vệ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Lorica (danh từ): Chỉ chính cái vỏ cứng, lớp mai hoặc áo giáp bảo vệ.
- The lorica of the ciliate is composed of organic material. (Lớp vỏ cứng của trùng đế giày được cấu tạo từ vật chất hữu cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Armored / Armoured (tính từ): Được bọc giáp, có lớp vỏ cứng bảo vệ.
- Testaceous (tính từ): (Thuộc về) có vỏ, đặc biệt chỉ vỏ bằng đá vôi hoặc có tính chất giống vỏ sò.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "loricate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "loricate").
tính từ
- (động vật học) có vỏ cứng, có mai