losable

/'lu:zəbl/
Học thuật
Thân thiện
losable

This game has a losable piece.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể mất, có thể thua, có thể bị đánh mất: "losable" mô tả một thứ đó khả năng bị mất đi, bị thua cuộc hoặc không thể giữ lại được. Từ này nhấn mạnh tính chất không chắc chắn, dễ bị tổn thất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This game is losable if we don't concentrate. (Trận đấu này có thể thua nếu chúng ta không tập trung.)
    • He considered the contract losable due to the tough competition. (Anh ấy coi hợp đồng đó có thể mất được sự cạnh tranh khốc liệt.)
    • In this volatile market, all investments are losable. (Trong thị trường biến động này, mọi khoản đầu đều có thể mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a losable advantage": một lợi thế có thể bị mất.

    • Their lead in the polls is a losable advantage if they make a mistake. (Lợi thế dẫn đầu của họ trong các cuộc thăm dò có thể bị mất nếu họ phạm sai lầm.)
  • "in a losable position": ở trong một vị thế dễ bị thua/ mất.

    • The team found itself in a losable position after the star player was injured. (Đội bóng thấy mìnhtrong một vị thế dễ bị thua sau khi cầu thủ chủ chốt bị chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Lose (v): mất, thua.

    • I don't want to lose this opportunity. (Tôi không muốn mất cơ hội này.)
  • Loss (n): sự mất mát, tổn thất.

    • The company reported a heavy loss this quarter. (Công ty báo cáo một khoản lỗ nặng trong quý này.)
Từ đồng nghĩa
  • Forfeitable: có thể bị tước đoạt, có thể bị mất (do vi phạm quy tắc).
  • At risk: nguy , dễ bị tổn thất.
Từ trái nghĩa
  • Unlosable: không thể mất, chắc chắn thắng.
    • They thought the trophy was unlosable. (Họ nghĩ chiếc cúp đó không thể mất được.)
  • Secure: an toàn, chắc chắn, được bảo đảm.
  • Guaranteed: được đảm bảo.
losable

This game has a losable piece.

tính từ
  1. có thể mất