losange

Học thuật
Thân thiện
losange

Un enfant trace un losange sur une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình thoi: Một hình tứ giác bốn cạnh bằng nhau, hai đường chéo cắt nhau tại trung điểm vuông góc với nhau.
    • Hình dạng thoi: Vật thể hoặc biểu tượng hình dạng tương tự hình thoi.
Ví dụ sử dụng
  • (Biển báo giao thông hình dạng một hình thoi.)
  • (Hãy vẽ một hình thoi mỗi cạnh dài 5 centimet.)
  • (Món trang sức được trang trí bằng một viên kim cương hình thoi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En losange: hình thoi, được sắp xếp theo hình thoi.
    • Les carreaux étaient disposés en losange sur le sol. (Các viên gạch được lát theo hình thoi trên sàn nhà.)
  • Losange creux: Hình thoi rỗng (chỉ có đường viền).
    • Utilisez un pochoir avec un losange creux. (Hãy dùng một cái khuôn hình thoi rỗng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhombique (adj): Thuộc về hình thoi, dạng hình thoi.
    • Une structure rhombique. (Một cấu trúc hình thoi.)
  • Rhombe (n.m): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "losange", cũng có nghĩahình thoi.
Từ đồng nghĩa
  • Rhombe (n.m): Hình thoi (từ ngữ chuyên môn hơn, ít dùng trong đời sống hàng ngày).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "losange".

losange

Un enfant trace un losange sur une feuille de papier.

danh từ giống đực
  1. hình thoi

Từ chứa "losange"