loss leader

loss leader

A supermarket advertises a popular cereal as a loss leader to attract shoppers.

Định nghĩa

Danh từ: Một mặt hàng được bán với giá thấp hơn giá vốn (bán lỗ) nhằm thu hút khách hàng vào cửa hàng, với hy vọng họ sẽ mua thêm các sản phẩm khác lợi nhuận cao hơn.

dụ sử dụng
  • (Siêu thị bán sữa với giá rất thấp như một mặt hàng bán lỗ để thu hút mọi người vào cửa hàng.)
  • (Các cửa hàng điện tử thường sử dụng máy chơi game làm mặt hàng bán lỗ trong mùa lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a loss leader": đóng vai trò mặt hàng bán lỗ.

    • The new subscription service is offered at a discount to act as a loss leader for the company's premium products. (Dịch vụ đăng ký mới được cung cấp với giá chiết khấu để đóng vai trò mặt hàng bán lỗ cho các sản phẩm cao cấp của công ty.)
  • "loss leader pricing": chiến lược định giá bán lỗ.

    • Loss leader pricing is a common strategy in retail to increase foot traffic. (Chiến lược định giá bán lỗ một chiến thuật phổ biến trong bán lẻ để tăng lượng khách ghé thăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Loss leader (n): dạng chính, không biến thể phổ biến khác.
  • Loss-leading (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chiến lược bán lỗ.
    • Loss-leading products are often advertised heavily. (Các sản phẩm bán lỗ thường được quảng cáo mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Loss-making item: mặt hàng bán lỗ (nhấn mạnh việc kinh doanh thua lỗ).
  • Promotional item: mặt hàng khuyến mãi (mặc dù không nhất thiết phải bán lỗ, nhưng thường được dùng để thu hút khách hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "loss leader", nhưng có thể liên quan đến:
    • To lead in: dẫn dắt vào (một chiến lược).
      • The store leads in with a loss leader to attract customers. (Cửa hàng dẫn dắt bằng một mặt hàng bán lỗ để thu hút khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • To take a loss: chấp nhận lỗ.

    • The company took a loss on the loss leader but made a profit overall. (Công ty chấp nhận lỗ trên mặt hàng bán lỗ nhưng tổng thể vẫn lãi.)
  • To bait and switch: mồi chài đổi hàng (một chiến thuật không trung thực, đôi khi liên quan đến loss leader).

    • Some businesses use a loss leader as a bait and switch tactic, but this is often illegal. (Một số doanh nghiệp sử dụng mặt hàng bán lỗ như một chiến thuật mồi chài đổi hàng, nhưng điều này thường bất hợp pháp.)