loss-leader
/'lɔs'li:də/
Học thuậtThân thiện
A store advertises a popular video game as a loss-leader to attract customers.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món hàng bán lỗ để kéo khách: Một sản phẩm được bán với giá thấp hơn nhiều so với giá trị thực tế hoặc thậm chí dưới giá vốn, với mục đích chính là thu hút khách hàng vào cửa hàng, với hy vọng họ sẽ mua thêm các mặt hàng khác có lợi nhuận cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The supermarket uses milk as a loss-leader to attract customers every weekend. (Siêu thị sử dụng sữa như một món hàng bán lỗ để thu hút khách hàng vào mỗi cuối tuần.)
- Selling the new video game console as a loss-leader is a common strategy; they make money from the games. (Bán máy chơi game mới như một món hàng bán lỗ là một chiến lược phổ biến; họ kiếm tiền từ các trò chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use something as a loss-leader": sử dụng cái gì đó như một món hàng bán lỗ.
- The electronics store often uses popular headphones as a loss-leader during holiday sales. (Cửa hàng điện tử thường sử dụng tai nghe phổ biến như một món hàng bán lỗ trong các đợt giảm giá ngày lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Loss-leading (adj, tính từ): (thuộc về) chiến lược bán lỗ.
- They adopted a loss-leading pricing strategy for their new product launch. (Họ áp dụng chiến lược định giá bán lỗ cho việc ra mắt sản phẩm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Leader item: mặt hàng dẫn đầu (thường chỉ giá).
- Doorbuster: món hàng giảm giá sốc (để thu hút khách, có thể bán lỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "loss-leader")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "loss-leader")
A store advertises a popular video game as a loss-leader to attract customers.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món hàng bán lỗ để kéo khách