lota lota

lota lota

A fisherman holds up a lota lota he just caught from a cold river.

Định nghĩa

Danh từ: Lota lota một loài thuộc họ tuyết, sốngvùng nước ngọt lạnh giá của Bắc Âu, Bắc Á Bắc Mỹ. Loài này thân hình thon dài, màu sắc thường nâu hoặc xanh lục, các râu nhỏ quanh miệng. Đây loài duy nhất trong họ tuyết sống hoàn toànnước ngọt.

dụ sử dụng
  • ( Lota lota một loài cá nước ngọt độc đáo phát triển mạnhvùng nước lạnh phía bắc.)
  • (Các cần thủ thường tìm kiếm Lota lota thịt thơm ngon của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • ( Lota lota còn được gọi là burbot, cái tên bắt nguồn từ những râu đặc trưng của .)
  • (Ở một số vùng, Lota lota được coi món ăn ngon trong những tháng mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Burbot (danh từ): tên gọi phổ biến khác của Lota lota.

    • The burbot is a bottom-dwelling fish. ( burbot loài sốngtầng đáy.)
  • tuyết nước ngọt (danh từ): thuật ngữ mô tả loài này.

    • Lota lota is the only freshwater cod species. ( Lota lota loài tuyết nước ngọt duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Burbot: tên thông dụng trong tiếng Anh.
  • Eelpout: tên gọi khác trong một số ngữ cảnh.
  • Lawyer fish: biệt danh địa phươngmột số vùng Bắc Mỹ.
Các cụm từ liên quan
  • Freshwater cod: tuyết nước ngọt.

    • The Lota lota is classified as a freshwater cod. ( Lota lota được phân loại tuyết nước ngọt.)
  • Cold-water fish: cá nước lạnh.

    • This species is a typical cold-water fish. (Loài này một loài cá nước lạnh điển hình.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến Lota lota.