lotissement

Học thuật
Thân thiện
lotissement

Un nouveau lotissement est construit près de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chia (thành) , sự phân : Hành động chia một khu đất lớn thành nhiều đất nhỏ hơn để bán hoặc xây dựng.
    • (phân ra): Chính khu đất đã được chia thành các nhỏ, hoặc tập hợp các đất đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lotissement de ce terrain a été approuvé par la mairie. (Việc phân khu đất này đã được tòa thị chính phê duyệt.)
    • Ils ont acheté une maison dans un nouveau lotissement. (Họ đã mua một ngôi nhà trong một khu phân mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lotissement concerté": khu phân được quy hoạch, thường đầy đủ cơ sở hạ tầng (đường , điện, nước) trước khi bán .

    • Ils préfèrent acheter dans un lotissement concerté. (Họ thích mua trong một khu phân được quy hoạch đầy đủ.)
  • "lotissement sauvage": khu phân tự phát, không quy hoạch hoặc giấy phép chính thức, thường thiếu cơ sở hạ tầng.

    • Ce quartier est issu d'un lotissement sauvage des années 80. (Khu phố này bắt nguồn từ một khu phân tự phát những năm 80.)
Biến thể từ gần giống
  • Lotir (động từ): chia thành , phân .

    • La société va lotir ce terrain. (Công ty sẽ phân khu đất này.)
  • Lot (danh từ giống đực): đất, phần đất được chia ra.

    • Ils ont acheté un lot de 500 mètres carrés. (Họ đã mua một đất 500 mét vuông.)
Từ đồng nghĩa
  • Division (en parcelles): sự chia (thành các thửa đất).
  • Parcellisation: sự chia nhỏ (đất đai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'lotissement')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'lotissement')

lotissement

Un nouveau lotissement est construit près de la forêt.

danh từ giống đực
  1. sự chia (thành) , sự phân
  2. (phân ra)

Từ chứa "lotissement"