lotisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người chia lô, người phân lô: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức chuyên thực hiện việc chia một khu đất lớn thành nhiều lô nhỏ hơn để bán hoặc xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le lotisseur a divisé le terrain en vingt parcelles. (Người chia lô đã phân chia khu đất thành hai mươi lô.)
- Avant d'acheter, vérifiez si le lotisseur a obtenu toutes les autorisations. (Trước khi mua, hãy kiểm tra xem người phân lô đã có đủ tất cả các giấy phép chưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh pháp lý và quy hoạch đô thị, "lotisseur" thường chỉ chủ đầu tư hoặc đơn vị chịu trách nhiệm chính trong một dự án phân lô, bao gồm việc xin phép, xây dựng cơ sở hạ tầng cơ bản (đường, cống, điện) trước khi bán các lô đất riêng lẻ.
Biến thể và từ liên quan
- Lotissement (danh từ giống đực): khu đất được chia lô, khu phân lô.
- Ils habitent dans un nouveau lotissement. (Họ sống trong một khu phân lô mới.)
- Lotir (động từ): chia thành lô, phân lô.
- La société va lotir cette zone. (Công ty sẽ phân lô khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Diviseur de terrains: người chia đất.
- Promoteur immobilier (trong một số ngữ cảnh): nhà đầu tư bất động sản, người phát triển dự án (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc phân lô).
danh từ
- người chia lô, người phân lô