lotus land

lotus land

A traveler rests in a peaceful lotus land.

Định nghĩa

Danh từ: Vùng đất hoa senmột vương quốc lý tưởng, nơi con người sống trong sự mãn nguyện buông thả bản thân, thường mang tính chất mơ mộng, xa rời thực tế.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người về một vùng đất hoa sen nơi họ không còn lo lắng.)
  • (Cuốn tiểu thuyết miêu tả một vùng đất hoa sen nơi mọi người dành cả ngày để nhàn hạ hưởng lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in a lotus land": sống trong ảo tưởng, không đối mặt với thực tế.

    • He lives in a lotus land, ignoring the problems around him. (Anh ấy sống trong vùng đất hoa sen, phớt lờ những vấn đề xung quanh.)
  • "the lotus land of...": chỉ một lĩnh vực hoặc nơi chốn lý tưởng hóa.

    • The internet can be a lotus land of endless entertainment. (Internet có thể một vùng đất hoa sen của sự giải trí vô tận.)
Biến thể từ gần giống
  • Lotus-eater (danh từ): người sống buông thả, mơ mộng, không thực tế.
    • He is a lotus-eater, always daydreaming instead of working. (Anh ấy một kẻ sống buông thả, luôn mơ mộng thay vì làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Utopia: không tưởng, xã hội lý tưởng.
  • Paradise: thiên đường, nơi hoàn hảo.
  • Wonderland: xứ sở thần tiên, nơi kỳ diệu.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "lotus land".

Thành ngữ liên quan
  • "Land of milk and honey": vùng đất trù phú, đầy đủ.
    • They thought the new country would be a land of milk and honey, but it was not. (Họ nghĩ đất nước mới sẽ vùng đất trù phú, nhưng thực tế không phải vậy.)

Từ gần giống

Từ chứa "lotus land"