lotus tree

Định nghĩa

Danh từ: Cây hoa sen (một loại cây thân gỗ rụng , dạng bụi, nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải). Lưu ý: "lotus tree" không phải cây sen (Nelumbo nucifera) một loài cây thuộc họ Rhamnaceae (họ Táo), thường được gọi là cây sen Địa Trung Hải hoặc cây táo sen (Ziziphus lotus). Loài cây này quả nhỏ, ăn được được nhắc đến trong thần thoại Hy Lạp.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa sen một loại cây thân gỗ rụng , dạng bụi, mọcvùng Địa Trung Hải.)
  • (Vào thời cổ đại, quả của cây hoa sen được cho gây ra sự lãng quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lotus-eater": người ăn quả sen (ám chỉ người sống mơ màng, lười biếng, dựa trên thần thoại Hy Lạp). Lưu ý: Đây một cụm từ riêng, không phải nghĩa trực tiếp của "lotus tree".
    • He became a lotus-eater after retiring, spending his days in idle pleasure. (Anh ta trở thành một kẻ ăn quả sen sau khi nghỉ hưu, dành cả ngày trong thú vui nhàn rỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lotus (danh từ): hoa sen (thường chỉ cây sen nước, như Nelumbo nucifera), không nhầm lẫn với "lotus tree".

    • The lotus flower is a symbol of purity in many cultures. (Hoa sen biểu tượng của sự thanh khiết trong nhiều nền văn hóa.)
  • Ziziphus lotus (danh từ): tên khoa học của cây hoa sen Địa Trung Hải.

Từ đồng nghĩa
  • Mediterranean lotus: cây sen Địa Trung Hải.
  • Lotus jujube: táo sen (dựa trên tên gọi thông thường).
  • Shrubby deciduous tree: cây thân gỗ dạng bụi rụng (mô tả đặc điểm sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lotus tree".

Thành ngữ liên quan
  • "To eat the lotus": ăn quả sen (ám chỉ rơi vào trạng thái lười biếng, mơ màng, dựa trên thần thoại Hy Lạp về người ăn quả sen quên mất quê hương).
    • After the vacation, she felt like she had eaten the lotus and couldn't focus on work. (Sau kỳ nghỉ, ấy cảm thấy như đã ăn quả sen không thể tập trung vào công việc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lotus tree
A lotus tree grows near the edge of a clear blue lake.