loud speaker

/'laud'spi:kə/
Học thuật
Thân thiện
loud speaker

A man speaks into a loud speaker at a community event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loa phóng thanh: Một thiết bị điện tử chuyển đổi tín hiệu điện thành âm thanh có thể nghe được, thường dùng để khuếch đại âm thanh cho nhiều người nghe trong một không gian rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The announcement was made through a loud speaker. (Thông báo được phát ra qua một cái loa phóng thanh.)
    • They installed a new loud speaker in the town square. (Họ đã lắp đặt một cái loa phóng thanh mớiquảng trường thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Over the loud speaker": Thông qua hệ thống loa phóng thanh.
    • The principal's voice echoed over the loud speaker. (Giọng nói của hiệu trưởng vang lên qua hệ thống loa phóng thanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Speaker (n): Loa (nói chung, có thể loa nhỏ trong các thiết bị điện tử).

    • The phone has a built-in speaker. (Điện thoại loa tích hợp.)
  • Public address system (PA system) (n): Hệ thống phát thanh công cộng, thường bao gồm nhiều loud speaker.

    • The airport uses a PA system for announcements. (Sân bay sử dụng hệ thống phát thanh cho các thông báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Amplifier: Bộ khuếch đại (âm thanh).
  • Megaphone: Loa cầm tay, loa phóng thanh cầm tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "loud speaker" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "loud speaker".)

loud speaker

A man speaks into a loud speaker at a community event.

danh từ
  1. (raddiô) cái loa; cái phóng thanh ((cũng) speaker)

Từ có nhắc đến "loud speaker"