loud-voiced
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có giọng nói to: Mô tả một người thường xuyên hoặc tự nhiên nói với âm lượng lớn, giọng nói vang và dễ nghe thấy từ xa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The loud-voiced teacher could be heard from the other end of the hallway. (Giáo viên có giọng nói to có thể được nghe thấy từ đầu hành lang bên kia.)
- He is a loud-voiced man who always dominates the conversation. (Anh ta là một người đàn ông có giọng nói to, người luôn chi phối cuộc trò chuyện.)
- The market was full of loud-voiced vendors advertising their goods. (Chợ đầy những người bán hàng có giọng nói to đang rao bán hàng hóa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng để mô tả một đặc điểm cá nhân lâu dài hơn là một trạng thái tạm thời. Ví dụ, "loud-voiced" mô tả bản chất giọng nói của một người, trong khi "speaking loudly" chỉ một hành động cụ thể.
- She is naturally loud-voiced, so she doesn't realize she's shouting. (Cô ấy vốn có giọng nói to, nên cô ấy không nhận ra mình đang hét.)
Biến thể và từ gần giống
- Loudmouthed (adj): thích nói to, hay la hét; thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thô lỗ hoặc khoe khoang.
- The loudmouthed fan was ejected from the stadium. (Người hâm mộ hay la hét đã bị đuổi khỏi sân vận động.)
- Boisterous (adj): ồn ào, náo nhiệt, huyên náo; thường mô tả một nhóm người hoặc không khí chung.
- The party next door was very boisterous. (Bữa tiệc nhà bên rất ồn ào náo nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Stentorian (adj): có giọng nói cực kỳ to và vang (từ trang trọng).
- Strident (adj): chói tai, the thé (thường mang nghĩa khó chịu).
Từ trái nghĩa
- Soft-spoken (adj): có giọng nói nhỏ nhẹ, dịu dàng.
- Quiet-voiced (adj): có giọng nói trầm lặng, nhỏ.
Adjective
- có giọng nói to