loud

/laud/
Học thuật
Thân thiện
loud

The children were being too loud in the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • To, ầm ĩ, inh ỏi: Mô tả âm thanh cường độ lớn, gây chú ý hoặc khó chịu.
    • Sặc sỡ, loè loẹt: Mô tả màu sắc, trang phục hoặc phong cách quá nổi bật, thiếu tinh tế.
    • Nhiệt liệt, kịch liệt: Mô tả sự thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến một cách mạnh mẽ, rõ ràng.
    • Thích ồn ào: Dùng để mô tả một người tính cách hay nói to hoặc gây ồn ào.
  2. Phó từ:

    • To, lớn: Mô tả cách thức tạo ra âm thanh với âm lượng cao.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The loud music from the party kept me awake. (Tiếng nhạc ầm ĩ từ bữa tiệc khiến tôi thức trắng.)
    • He wore a loud Hawaiian shirt to the meeting. (Anh ta mặc một chiếc áo Hawaii sặc sỡ đến cuộc họp.)
    • She was loud in her criticism of the new policy. ( ấy kịch liệt chỉ trích chính sách mới.)
  • Phó từ:

    • Could you please speak louder? I can't hear you. (Bạn có thể nói to hơn được không? Tôi không nghe .)
    • The audience laughed loud and long at the comedian's joke. (Khán giả cười to lâu trước câu chuyện cười của danh hài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Out loud" / "Aloud": Thành tiếng, không thầm thì.

    • She read the poem out loud. ( ấy đọc bài thơ thành tiếng.)
  • "For crying out loud": (Thán từ, biểu thị sự bực mình, thiếu kiên nhẫn) Trời ơi, thôi nào.

    • For crying out loud, just make a decision! (Trời ơi, hãy quyết định đi nào!)
Biến thể từ gần giống
  • Loudly (phó từ): Một cách ầm ĩ, inh ỏi. (Thường dùng thay cho "loud" khi phó từ, mang sắc thái tiêu cực hơn).

    • He complained loudly about the service. (Anh ta phàn nàn ầm ĩ về dịch vụ.)
  • Loudness (danh từ): Độ to, độ ồn.

    • The loudness of the concert was amazing. (Độ ồn của buổi hòa nhạc thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (âm thanh): Noisy (ồn ào), deafening (đinh tai), thunderous (như sấm).
  • Tính từ (màu sắc): Garish (loè loẹt), gaudy (sặc sỡ rẻ tiền), flashy (hào nhoáng).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ (âm thanh): Soft (nhẹ nhàng), quiet (yên lặng), low (nhỏ).
  • Tính từ (màu sắc): Subdued (dịu), muted (nhã nhặn), sober (trầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Loud and clear: Rất rõ ràng dễ hiểu (nghĩa bóng).
    • Your message came through loud and clear. (Thông điệp của bạn đã được truyền tải rất rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
  • Actions speak louder than words: Hành động ý nghĩa hơn lời nói.
    • Don't just promise; remember, actions speak louder than words. (Đừng chỉ hứa suông; hãy nhớ rằng hành động ý nghĩa hơn lời nói.)
loud

The children were being too loud in the library.

tính từ
  1. to, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng)
    • a loud cry
      một tiếng kêu to
    • a loud report
      một tiếng nổ lớn
  2. nhiệt liệt, kịch liệt
    • to be loud in the prise of somebody
      nhiệt liệt ca ngợi ai
    • a loud protest
      sự phản kháng kịch liệt
  3. sặc sỡ, loè loẹt (mài sắc)
  4. thích ồn ào, thích nói to (người)
phó từ
  1. to, lớn (nói)
    • don't talk so loud
      đừng nói to thế
    • to laugh loud and long
      cười to lâu