loud
/laud/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- To, ầm ĩ, inh ỏi: Mô tả âm thanh có cường độ lớn, gây chú ý hoặc khó chịu.
- Sặc sỡ, loè loẹt: Mô tả màu sắc, trang phục hoặc phong cách quá nổi bật, thiếu tinh tế.
- Nhiệt liệt, kịch liệt: Mô tả sự thể hiện cảm xúc hoặc ý kiến một cách mạnh mẽ, rõ ràng.
- Thích ồn ào: Dùng để mô tả một người có tính cách hay nói to hoặc gây ồn ào.
Phó từ:
- To, lớn: Mô tả cách thức tạo ra âm thanh với âm lượng cao.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The loud music from the party kept me awake. (Tiếng nhạc ầm ĩ từ bữa tiệc khiến tôi thức trắng.)
- He wore a loud Hawaiian shirt to the meeting. (Anh ta mặc một chiếc áo Hawaii sặc sỡ đến cuộc họp.)
- She was loud in her criticism of the new policy. (Cô ấy kịch liệt chỉ trích chính sách mới.)
Phó từ:
- Could you please speak louder? I can't hear you. (Bạn có thể nói to hơn được không? Tôi không nghe rõ.)
- The audience laughed loud and long at the comedian's joke. (Khán giả cười to và lâu trước câu chuyện cười của danh hài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Out loud" / "Aloud": Thành tiếng, không thầm thì.
- She read the poem out loud. (Cô ấy đọc bài thơ thành tiếng.)
"For crying out loud": (Thán từ, biểu thị sự bực mình, thiếu kiên nhẫn) Trời ơi, thôi nào.
- For crying out loud, just make a decision! (Trời ơi, hãy quyết định đi nào!)
Biến thể và từ gần giống
Loudly (phó từ): Một cách ầm ĩ, inh ỏi. (Thường dùng thay cho "loud" khi là phó từ, mang sắc thái tiêu cực hơn).
- He complained loudly about the service. (Anh ta phàn nàn ầm ĩ về dịch vụ.)
Loudness (danh từ): Độ to, độ ồn.
- The loudness of the concert was amazing. (Độ ồn của buổi hòa nhạc thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (âm thanh): Noisy (ồn ào), deafening (đinh tai), thunderous (như sấm).
- Tính từ (màu sắc): Garish (loè loẹt), gaudy (sặc sỡ rẻ tiền), flashy (hào nhoáng).
Từ trái nghĩa
- Tính từ (âm thanh): Soft (nhẹ nhàng), quiet (yên lặng), low (nhỏ).
- Tính từ (màu sắc): Subdued (dịu), muted (nhã nhặn), sober (trầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Loud and clear: Rất rõ ràng và dễ hiểu (nghĩa bóng).
- Your message came through loud and clear. (Thông điệp của bạn đã được truyền tải rất rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
- Actions speak louder than words: Hành động có ý nghĩa hơn lời nói.
- Don't just promise; remember, actions speak louder than words. (Đừng chỉ hứa suông; hãy nhớ rằng hành động có ý nghĩa hơn lời nói.)
tính từ
- to, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng)
- a loud crymột tiếng kêu to
- a loud reportmột tiếng nổ lớn
- nhiệt liệt, kịch liệt
- to be loud in the prise of somebodynhiệt liệt ca ngợi ai
- a loud protestsự phản kháng kịch liệt
- sặc sỡ, loè loẹt (mài sắc)
- thích ồn ào, thích nói to (người)
phó từ
- to, lớn (nói)
- don't talk so loudđừng nói to thế
- to laugh loud and longcười to và lâu