loudmouthed
/'laudmauðd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- To mồm, hay kêu, hay la: Chỉ một người có thói quen nói to, nói nhiều một cách thô lỗ, thiếu suy nghĩ hoặc khoe khoang. Người này thường gây phiền toái vì tiếng nói lớn và nội dung nói không phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a loudmouthed bully who insults everyone. (Anh ta là một kẻ bắt nạt to mồm chuyên lăng mạ mọi người.)
- The loudmouthed fan ruined the movie for everyone else. (Người hâm mộ hay la hét đã làm hỏng bộ phim cho tất cả những người khác.)
- I try to avoid that loudmouthed colleague during meetings. (Tôi cố tránh người đồng nghiệp to mồm đó trong các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "loudmouthed bragging": sự khoe khoang to mồm.
- His loudmouthed bragging about his wealth is annoying. (Việc anh ta khoe khoang to mồm về sự giàu có của mình thật khó chịu.)
- "loudmouthed criticism": sự chỉ trích ồn ào, thô lỗ.
- The politician faced loudmouthed criticism from his opponents. (Chính trị gia đó phải đối mặt với những lời chỉ trích to mồm từ các đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Loudmouth (danh từ): người to mồm.
- Don't tell him any secrets; he's a known loudmouth. (Đừng nói cho hắn bất kỳ bí mật nào; hắn là một kẻ to mồm nổi tiếng.)
- Blowhard (danh từ, thông tục): kẻ khoác lác, nói nhiều và to.
- That blowhard at the bar wouldn't stop talking about himself. (Tên khoác lác ở quán bar đó đã không ngừng nói về bản thân.)
Từ đồng nghĩa
- Boastful: khoe khoang, khoác lác.
- Vociferous: ồn ào, la hét.
- Brash: hỗn xược, thô lỗ.
Từ trái nghĩa
- Soft-spoken: nói nhỏ nhẹ, lịch sự.
- Reticent: dè dặt, ít nói.
- Taciturn: trầm lặng, ít nói.
Thành ngữ liên quan
- To be all mouth (and no trousers) (thành ngữ Anh-Anh, thông tục): Chỉ nói suông, khoác lác mà không hành động. (Có nghĩa tương tự "loudmouthed" trong việc nói nhiều nhưng vô ích).
- Don't worry about his threats; he's all mouth. (Đừng lo về những lời đe dọa của hắn; hắn chỉ nói suông thôi.)
tính từ
- (thông tục) to mồm, hay kêu, hay la