loufiat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chú hầu bàn (ở tiệm cà phê, quán rượu): Từ lóng, thông tục để chỉ người phục vụ bàn, đặc biệt trong các quán cà phê hoặc quán rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vieux loufiat du café connaît tous les habitués. (Chú hầu bàn già ở tiệm cà phê biết tất cả những khách quen.)
- Il a travaillé comme loufiat dans une brasserie pendant ses études. (Anh ấy đã làm chú hầu bàn trong một quán bia khi còn đi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã và đôi khi hơi xưa cũ. Nó thường được dùng trong ngôn ngữ nói hơn là văn viết trang trọng.
- Allez, demande au loufiat de nous apporter l'addition ! (Nào, hãy bảo chú hầu bàn mang hóa đơn cho chúng ta đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Garçon (de café) (n.m): Người phục vụ (nam) ở quán cà phê. Đây là từ phổ biến và trung tính hơn.
- Serveur (n.m): Người phục vụ bàn nói chung. Từ tiêu chuẩn, lịch sự.
- Garçon de restaurant (n.m): Người phục vụ trong nhà hàng.
Từ đồng nghĩa
- Garçon: Chú, anh phục vụ (phổ biến nhất).
- Serveur: Người phục vụ.
Từ trái nghĩa
- Client (n.m): Khách hàng.
- Patron (n.m): Ông chủ, chủ quán.
danh từ giống đực
- (thông tục) chú hầu bàn (ở tiện cà phê, quán rượu)