loufiat

Học thuật
Thân thiện
loufiat

Un loufiat sert un café à un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chú hầu bàn (ở tiệm phê, quán rượu): Từ lóng, thông tục để chỉ người phục vụ bàn, đặc biệt trong các quán phê hoặc quán rượu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vieux loufiat du café connaît tous les habitués. (Chú hầu bàn giàtiệm phê biết tất cả những khách quen.)
    • Il a travaillé comme loufiat dans une brasserie pendant ses études. (Anh ấy đã làm chú hầu bàn trong một quán bia khi còn đi học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã đôi khi hơi xưa . thường được dùng trong ngôn ngữ nói hơn là văn viết trang trọng.
    • Allez, demande au loufiat de nous apporter l'addition ! (Nào, hãy bảo chú hầu bàn mang hóa đơn cho chúng ta đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Garçon (de café) (n.m): Người phục vụ (nam) ở quán phê. Đây là từ phổ biến trung tính hơn.
  • Serveur (n.m): Người phục vụ bàn nói chung. Từ tiêu chuẩn, lịch sự.
  • Garçon de restaurant (n.m): Người phục vụ trong nhà hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Garçon: Chú, anh phục vụ (phổ biến nhất).
  • Serveur: Người phục vụ.
Từ trái nghĩa
  • Client (n.m): Khách hàng.
  • Patron (n.m): Ông chủ, chủ quán.
loufiat

Un loufiat sert un café à un client.

danh từ giống đực
  1. (thông tục) chú hầu bàn (ở tiện phê, quán rượu)

Từ gần giống