louvet

Học thuật
Thân thiện
louvet

Un cheval louvet galope dans un pré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () màu lông sói: Mô tả màu lông của ngựa, là một màu xám tro hoặc xám vàng, giống với màu lông của con sói.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a acheté un cheval louvet. (Anh ấy đã mua một con ngựa màu lông sói.)
    • La robe louvet est assez rare dans cette race. (Màu lông sói khá hiếmgiống ngựa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực ngựa học (hippologie) hoặc chăn nuôi ngựa để mô tả chính xác màu sắc bộ lông của ngựa.
  • Có thể dùng để mô tả màu sắc tương tựcác loài động vật khác một cách ẩn dụ, nhưng cách dùng chính xác phổ biến nhất là dành cho ngựa.
Biến thể từ gần giống
  • Louveter (động từ): Săn sói (bằng chó săn).
  • Louveteau (danh từ): Sói con; cũng có thể chỉ một thành viên nhỏ tuổi của phong trào Hướng đạo.
  • Louveterie (danh từ): Việc săn sói; tổ chức săn sói.
Từ đồng nghĩa
  • Gris-loup (tính từ/cụm danh từ): Xám sói (cách gọi khác cho cùng một màu lông ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "louvet".

louvet

Un cheval louvet galope dans un pré.

tính từ
  1. () màu lông sói (ngựa)