louvet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) màu lông sói: Mô tả màu lông của ngựa, là một màu xám tro hoặc xám vàng, giống với màu lông của con sói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a acheté un cheval louvet. (Anh ấy đã mua một con ngựa màu lông sói.)
- La robe louvet est assez rare dans cette race. (Màu lông sói khá hiếm ở giống ngựa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực ngựa học (hippologie) hoặc chăn nuôi ngựa để mô tả chính xác màu sắc bộ lông của ngựa.
- Có thể dùng để mô tả màu sắc tương tự ở các loài động vật khác một cách ẩn dụ, nhưng cách dùng chính xác và phổ biến nhất là dành cho ngựa.
Biến thể và từ gần giống
- Louveter (động từ): Săn sói (bằng chó săn).
- Louveteau (danh từ): Sói con; cũng có thể chỉ một thành viên nhỏ tuổi của phong trào Hướng đạo.
- Louveterie (danh từ): Việc săn sói; tổ chức săn sói.
Từ đồng nghĩa
- Gris-loup (tính từ/cụm danh từ): Xám sói (cách gọi khác cho cùng một màu lông ngựa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "louvet".