loufoquerie

Học thuật
Thân thiện
loufoquerie

Une de ses loufoqueries est de porter un chapeau en forme de banane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (thông tục):
    • Tính gàn dở, tính điên rồ: Chỉ một đặc điểm tính cách hoặc hành vi kỳ quặc, lập dị, không theo lẽ thường.
    • Việc điên rồ: Chỉ một hành động, sự việc cụ thể mang tính chất kỳ cục, ngớ ngẩn hoặc phi lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ses loufoqueries amusent tout le monde. (Những trò gàn dở của anh ấy làm mọi người buồn cười.)
    • Il a encore fait une de ses loufoqueries. (Hắn ta lại làm một trò điên rồ nữa rồi.)
    • J'adore la loufoquerie de ce personnage de film. (Tôi thích tính gàn dở của nhân vật trong phim này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans la loufoquerie": trở nên quá kỳ quặc, đi vào sự điên rồ.

    • Son discours a fini par tomber dans la loufoquerie. (Bài phát biểu của ông ta cuối cùng đã trở nên điên rồ.)
  • "un brin de loufoquerie": một chút gàn dở, một chút kỳ quặc.

    • Il faut un brin de loufoquerie pour être artiste. (Cần phảimột chút gàn dở để trở thành nghệ sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Loufoque (adj, thông tục): gàn dở, điên rồ, kỳ quặc.

    • C'est une idée complètement loufoque ! (Đómột ý tưởng hoàn toàn điên rồ!)
  • Dinguerie (n.f, thông tục): từ đồng nghĩa thông tục, chỉ sự điên rồ, ngớ ngẩn.

Từ đồng nghĩa
  • Folie: sự điên rồ, sự mất trí (nghĩa mạnh hơn ít thông tục hơn).
  • Excentricité: tính lập dị, sự khác thường (thường mang sắc thái trung lập hoặc tích cực hơn).
  • Absurdité: sự phi lý, sự lý.
Lưu ý sử dụng
  • "Loufoquerie"một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (), phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp thân mật, vui vẻ hoặc châm biếm. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
  • Từ này thường mang sắc thái hài hước, không nhất thiết chỉ sự điên rồ theo nghĩa bệnh lý, thường chỉ sự ngộ nghĩnh, khác thường một cách buồn cười.
loufoquerie

Une de ses loufoqueries est de porter un chapeau en forme de banane.

danh từ giống cái (thông tục)
  1. tính gàn dở, tính điên rồ
  2. việc điên rồ