loungingly
/'laundʤiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thơ thẩn, lang thang: Diễn tả hành động đi lại hoặc đứng một cách chậm rãi, không có mục đích rõ ràng, thường trong trạng thái thư giãn hoặc buồn chán.
- Một cách uể oải, ườn ra: Diễn tả hành động ngồi, nằm hoặc đứng trong tư thế rất thoải mái, thả lỏng và lười biếng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đi thơ thẩn qua công viên, không có điểm đến cụ thể nào trong đầu.)
- (Sau bữa trưa, cô ấy ngồi uể oải trên ghế bành, đọc một cuốn sách.)
- (Con mèo duỗi người một cách uể oải trong vệt nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong văn viết mô tả (văn học, báo chí) hơn là trong hội thoại hàng ngày. Nó nhấn mạnh chất lượng và trạng thái của hành động hơn là bản thân hành động.
- He observed the crowd loungingly, from his vantage point at the café. (Anh ta quan sát đám đông một cách thơ thẩn, từ vị trí thuận lợi của mình ở quán cà phê.)
Biến thể và từ gần giống
- Lounge (động từ): ngồi hoặc nằm một cách thoải mái và thư giãn; đi thong thả.
- They lounged by the pool all afternoon. (Họ nằm thư giãn bên bể bơi cả buổi chiều.)
- Lounge (danh từ): phòng chờ, phòng thư giãn; ghế dài (ghế xô-pha).
- Lounger (danh từ): người hay ngồi rồi, người lười biếng; ghế nằm (ghế tắm nắng).
Từ đồng nghĩa
- Lazily: một cách lười biếng, uể oải.
- Idly: một cách nhàn rỗi, vô công rồi nghề.
- Relaxedly: một cách thư giãn, thoải mái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "loungingly")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "loungingly")
phó từ
- thơ thẩn, lang thang
- uể oải, ườn ra