loup-cervier

Học thuật
Thân thiện
loup-cervier

Un loup-cervier observe sa proie depuis une branche d'arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mèo linh, linh miêu: Một loài thú ăn thịt thuộc họ mèo, kích thước trung bình, tai chùm lông đen đuôi ngắn, thường sống trong rừngBắc Mỹ Âu-Á.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le loup-cervier est un chasseur nocturne très efficace. (Mèo linhmột thợ săn đêm rất hiệu quả.)
    • On peut parfois apercevoir un loup-cervier dans les forêts boréales. (Đôi khi người ta có thể trông thấy một con linh miêu trong các khu rừng phương bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Œil de loup-cervier": Mắt của linh miêu (thường dùng để ví von về thị lực sắc bén, tinh anh, đặc biệttrong bóng tối).
    • Ce garde forestier a un œil de loup-cervier pour repérer les animaux. (Người kiểm lâm này đôi mắt tinh như mắt linh miêu để phát hiện các loài vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Lynx (danh từ giống đực): Tên khoa học/gọi chung cho chi mèo linh, linh miêu. Đâytừ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn trong ngữ cảnh khoa học.
    • Le lynx boréal est une espèce protégée. (Linh miêu Á-Âu là một loài được bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lynx (danh từ giống đực): Linh miêu, mèo linh.
loup-cervier

Un loup-cervier observe sa proie depuis une branche d'arbre.

danh từ giống đực (giống cái loup-cerve)
  1. (động vật học) mèo linh, linh miêu