loup-cervier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mèo linh, linh miêu: Một loài thú ăn thịt thuộc họ mèo, có kích thước trung bình, tai có chùm lông đen và đuôi ngắn, thường sống trong rừng ở Bắc Mỹ và Âu-Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le loup-cervier est un chasseur nocturne très efficace. (Mèo linh là một thợ săn đêm rất hiệu quả.)
- On peut parfois apercevoir un loup-cervier dans les forêts boréales. (Đôi khi người ta có thể trông thấy một con linh miêu trong các khu rừng phương bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Œil de loup-cervier": Mắt của linh miêu (thường dùng để ví von về thị lực sắc bén, tinh anh, đặc biệt là trong bóng tối).
- Ce garde forestier a un œil de loup-cervier pour repérer les animaux. (Người kiểm lâm này có đôi mắt tinh như mắt linh miêu để phát hiện các loài vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Lynx (danh từ giống đực): Tên khoa học/gọi chung cho chi mèo linh, linh miêu. Đây là từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn trong ngữ cảnh khoa học.
- Le lynx boréal est une espèce protégée. (Linh miêu Á-Âu là một loài được bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Lynx (danh từ giống đực): Linh miêu, mèo linh.
danh từ giống đực (giống cái loup-cerve)
- (động vật học) mèo linh, linh miêu