loupage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (thân mật):
- Sự làm hỏng (trong sản xuất): "Loupage" là một từ thân mật, thường được dùng trong ngữ cảnh sản xuất hoặc công nghiệp để chỉ hành động làm hỏng một sản phẩm, một công đoạn hoặc một lô hàng.
- Chỗ (làm) hỏng: Từ này cũng có thể chỉ chính cái phần, chi tiết hoặc sản phẩm đã bị làm hỏng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il y a eu un loupage sur la chaîne de montage. (Đã có một sự làm hỏng trên dây chuyền lắp ráp.)
- Ce produit est un loupage, il faut le jeter. (Sản phẩm này là một chỗ hỏng, cần phải vứt nó đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est un loupage complet": Đây là một thất bại hoàn toàn / một món đồ làm hỏng hoàn toàn.
- Le prototype est un loupage complet, il faut tout reprendre. (Nguyên mẫu là một thất bại hoàn toàn, phải làm lại tất cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Louper (động từ, thân mật): làm hỏng, thất bại.
- J'ai loupé mon gâteau. (Tôi đã làm hỏng cái bánh của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Défaut (danh từ): khuyết điểm, lỗi.
- Raté (danh từ): sự thất bại, cái hỏng.
- Erreur de fabrication (cụm từ): lỗi sản xuất.
Từ trái nghĩa
- Réussite (danh từ): sự thành công.
- Succès (danh từ): thành công.
danh từ giống đực (thân mật)
- sự làm hỏng (trong sản xuất)
- chỗ (làm) hỏng