loupage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thân mật):
    • Sự làm hỏng (trong sản xuất): "Loupage" là một từ thân mật, thường được dùng trong ngữ cảnh sản xuất hoặc công nghiệp để chỉ hành động làm hỏng một sản phẩm, một công đoạn hoặc một hàng.
    • Chỗ (làm) hỏng: Từ này cũng có thể chỉ chính cái phần, chi tiết hoặc sản phẩm đã bị làm hỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il y a eu un loupage sur la chaîne de montage. (Đã có một sự làm hỏng trên dây chuyền lắp ráp.)
    • Ce produit est un loupage, il faut le jeter. (Sản phẩm nàymột chỗ hỏng, cần phải vứt đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est un loupage complet": Đâymột thất bại hoàn toàn / một món đồ làm hỏng hoàn toàn.
    • Le prototype est un loupage complet, il faut tout reprendre. (Nguyên mẫumột thất bại hoàn toàn, phải làm lại tất cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Louper (động từ, thân mật): làm hỏng, thất bại.
    • J'ai loupé mon gâteau. (Tôi đã làm hỏng cái bánh của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Défaut (danh từ): khuyết điểm, lỗi.
  • Raté (danh từ): sự thất bại, cái hỏng.
  • Erreur de fabrication (cụm từ): lỗi sản xuất.
Từ trái nghĩa
  • Réussite (danh từ): sự thành công.
  • Succès (danh từ): thành công.
danh từ giống đực (thân mật)
  1. sự làm hỏng (trong sản xuất)
  2. chỗ (làm) hỏng

Từ gần giống