lousewort

/'lauswə:t/
Học thuật
Thân thiện
lousewort

A small pink lousewort blooms in a sunny mountain meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cỏ sắt: Một loại thực vật thuộc chi Pedicularis, thường mọcvùng đất ẩm ướt. Tên gọi này bắt nguồn từ niềm tin cổ xưa rằng cỏ này có thể gây ra rận chí (louse) cho gia súc ăn phải .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meadow was dotted with purple lousewort. (Đồng cỏ điểm xuyết những cây cỏ sắt màu tím.)
    • Lousewort is often found in damp, boggy areas. (Cây cỏ sắt thường được tìm thấynhững khu vực ẩm ướt, lầy lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh sinh thái học: "lousewort" có thể được dùng để chỉ một loài thực vật chỉ thị cho môi trường đất ẩm giàu dinh dưỡng.
    • The presence of lousewort indicates a healthy wetland ecosystem. (Sự hiện diện của cây cỏ sắt cho thấy một hệ sinh thái đất ngập nước lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pedicularis (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật chứa các loài "lousewort".
  • Marsh lousewort (n): Cỏ sắt đầm lầy, một loài cụ thể ().
Từ đồng nghĩa
  • Cỏ sắt: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Pedicularis: Tên gọi khoa học, có thể dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Thông tin thêm
  • Không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "lousewort" do đây một danh từ chỉ một loài thực vật cụ thể.
lousewort

A small pink lousewort blooms in a sunny mountain meadow.

danh từ
  1. (thực vật học) cây cỏ sắt