loustic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người hay pha trò, người bông lơn: Chỉ một người có tính cách vui vẻ, thích đùa cợt và thường xuyên làm cho người khác cười.
- (Thân mật, nghĩa xấu) Gã, chàng: Cách gọi thân mật hoặc hơi chế giễu để chỉ một người đàn ông, thường mang sắc thái về một tính cách kỳ lạ hoặc khác thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pierre est le loustic de la classe. (Pierre là người hay pha trò của lớp.)
- Ce loustic a encore raconté une histoire drôle. (Gã bông lơn này lại kể một câu chuyện cười nữa rồi.)
- Un drôle de loustic. (Một gã kỳ cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire le loustic": Đóng vai trò người pha trò, cố tình làm trò vui.
- Arrête de faire le loustic et sois sérieux un instant. (Ngừng làm trò đi và nghiêm túc một chút nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Farceur (danh từ giống đực): Người thích đùa, người hay bông đùa. (Từ này đồng nghĩa gần với nghĩa tích cực của "loustic").
- Bouffon (danh từ giống đực): Anh hề, kẻ làm trò. (Có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
- Plaisantin: Người hay đùa, người thích trêu chọc.
- Rigolo: Người vui tính, khôi hài. (Thân mật).
Thành ngữ liên quan
- "Un drôle de loustic": Một gã kỳ cục, một người có vẻ lập dị hoặc khác thường.
- Il porte toujours des chapeaux bizarres, c'est un drôle de loustic. (Anh ta luôn đội những chiếc mũ kỳ lạ, đúng là một gã kỳ cục.)
danh từ giống đực
- người hay pha trò, người bông lơn
- (thân mật, nghĩa xấu) gã, chàng
- Un drôle de lousticmột gã kỳ cục