loustic

Học thuật
Thân thiện
loustic

Un loustic fait rire ses amis avec une blague.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người hay pha trò, người bông lơn: Chỉ một người tính cách vui vẻ, thích đùa cợt thường xuyên làm cho người khác cười.
    • (Thân mật, nghĩa xấu) , chàng: Cách gọi thân mật hoặc hơi chế giễu để chỉ một người đàn ông, thường mang sắc thái về một tính cách kỳ lạ hoặc khác thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pierre est le loustic de la classe. (Pierrengười hay pha trò của lớp.)
    • Ce loustic a encore raconté une histoire drôle. ( bông lơn này lại kể một câu chuyện cười nữa rồi.)
    • Un drôle de loustic. (Một kỳ cục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le loustic": Đóng vai trò người pha trò, cố tình làm trò vui.
    • Arrête de faire le loustic et sois sérieux un instant. (Ngừng làm trò đi nghiêm túc một chút nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Farceur (danh từ giống đực): Người thích đùa, người hay bông đùa. (Từ này đồng nghĩa gần với nghĩa tích cực của "loustic").
  • Bouffon (danh từ giống đực): Anh hề, kẻ làm trò. (Có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Plaisantin: Người hay đùa, người thích trêu chọc.
  • Rigolo: Người vui tính, khôi hài. (Thân mật).
Thành ngữ liên quan
  • "Un drôle de loustic": Một kỳ cục, một người có vẻ lập dị hoặc khác thường.
    • Il porte toujours des chapeaux bizarres, c'est un drôle de loustic. (Anh ta luôn đội những chiếc kỳ lạ, đúngmột kỳ cục.)
loustic

Un loustic fait rire ses amis avec une blague.

danh từ giống đực
  1. người hay pha trò, người bông lơn
  2. (thân mật, nghĩa xấu) , chàng
    • Un drôle de loustic
      một kỳ cục

Từ có nhắc đến "loustic"