louvered

Học thuật
Thân thiện
louvered

The carpenter installs a louvered door in the sunny room.

Định nghĩa

Tính từ: - cửa thông hơi, lam chớp: Mô tả một vật (thường cửa, cửa sổ hoặc tấm chắn) được thiết kế với các thanh nghiêng (lam chớp) song song, cho phép không khí ánh sáng đi qua trong khi vẫn ngăn được mưa tầm nhìn trực tiếp từ bên ngoài.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The room had louvered windows to keep it cool. (Căn phòng cửa sổ lam chớp để giữ cho phòng mát mẻ.)
    • They installed a louvered door for the closet. (Họ lắp một cánh cửa cửa thông hơi cho tủ quần áo.)
    • The louvered vents on the attic allow for air circulation. (Các lỗ thông hơi lam chớp trên gác mái cho phép không khí lưu thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Louvered" thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc thiết kế nội thất để mô tả các yếu tố chức năng thông gió kiểm soát ánh sáng.
    • The modern house design features louvered sunscreens on the façade. (Thiết kế ngôi nhà hiện đại các tấm chắn nắng dạng lam trên mặt tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Louver (danh từ): Lam chớp, cửa thông hơi. thanh hoặc tấm nghiêng tạo nên cấu trúc của vật thể "louvered".
    • Adjust the angle of the louver to control the light. (Điều chỉnh góc của lam chớp để kiểm soát ánh sáng.)
  • Lowered (tính từ, dạng quá khứ của "lower"): Hạ thấp xuống. Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ cùng cách phát âm, cần phân biệt.
    • The lowered flag flew at half-mast. (Lá cờ được hạ thấp bay rủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Slatted (adj): thanh đan, khe hở. (Nhấn mạnh đến cấu trúc các thanh, nhưng không nhất thiết nghiêng như "louvered").
  • Vented (adj): lỗ thông hơi. (Nhấn mạnh chức năng thông gió hơn hình dáng cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào trực tiếp hình thành từ tính từ "louvered".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "louvered".

louvered

The carpenter installs a louvered door in the sunny room.

Adjective
  1. được làm cửa thông hơi