louvoiement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ngoắt ngoéo, sự quanh co: Hành động di chuyển hoặc hành động một cách không thẳng thắn, thay đổi hướng liên tục, thường để tránh chướng ngại vật hoặc đối thủ.
- Mưu mẹo quanh co: Cách cư xử hoặc lập luận không trực tiếp, thiếu thẳng thắn, thường nhằm đạt được mục đích cá nhân hoặc tránh một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le louvoiement du voilier face au vent était impressionnant. (Sự ngoắt ngoéo của chiếc thuyền buồm trước gió thật ấn tượng.)
- Son discours était plein de louvoiements pour éviter de répondre directement. (Bài phát biểu của anh ta đầy những mưu mẹo quanh co để tránh trả lời trực tiếp.)
- Le louvoiement politique de ce candidat agace les électeurs. (Sự quanh co chính trị của ứng viên này làm cử tri khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un louvoiement habile": một sự quanh co khéo léo.
- Il a réussi par un louvoiement habile à ne pas prendre position. (Anh ta đã thành công bằng một sự quanh co khéo léo để không phải bày tỏ lập trường.)
"Le louvoiement d'une négociation": sự ngoắt ngoéo, diễn biến phức tạp của một cuộc đàm phán.
- Le louvoiement des négociations a retardé la signature de l'accord. (Diễn biến quanh co của các cuộc đàm phán đã làm chậm việc ký kết thỏa thuận.)
Biến thể và từ gần giống
Louvoiements (n.pl): dạng số nhiều của "louvoiement".
- Ses louvoiements constants finissent par être transparents. (Những sự quanh co liên tục của anh ta rốt cuộc cũng bị lộ tẩy.)
Louvoyer (v): động từ gốc, có nghĩa là "đi ngoắt ngoéo" (thuyền) hoặc "hành động quanh co".
- Le bateau doit louvoyer pour remonter le vent. (Con thuyền phải đi ngoắt ngoéo để ngược gió.)
- Il a préféré louvoyer plutôt que de donner une réponse claire. (Anh ta đã chọn cách nói quanh co hơn là đưa ra một câu trả lời rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Détour (n): sự vòng vo, đường vòng.
- Équivoque (n): sự nước đôi, lời nói mập mờ.
- Manoeuvre (n): thủ đoạn, mưu mẹo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "louvoiement". Hành động được diễn đạt bằng động từ gốc "louvoyer".)
Thành ngữ liên quan
- Naviguer par louvoiement: (nghĩa đen) đi thuyền bằng cách ngoắt ngoéo; (nghĩa bóng) tiến hành công việc một cách quanh co, không trực tiếp.
- Dans ce dossier compliqué, nous avons dû naviguer par louvoiement. (Trong hồ sơ phức tạp này, chúng tôi đã phải tiến hành một cách quanh co.)
danh từ giống đực
- sự ngoắt ngéo, sự quanh co
- mưu mẹo quanh co