louvoyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Hàng hải) Đi ngoắt ngoéo để lợi dụng gió ngược: Hành động của một con thuyền buồm di chuyển theo hình chữ chi, liên tục đổi hướng để tiến lên phía trước khi gió thổi ngược chiều.
- (Nghĩa bóng) Ngoắt ngoéo, quanh co, lách luật: Cách hành xử khôn ngoan, thận trọng và đôi khi thiếu thẳng thắn, để tránh một khó khăn, đối đầu trực tiếp hoặc để đạt được mục đích.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (hàng hải):
- Le voilier doit louvoyer contre le vent pour atteindre le port. (Chiếc thuyền buồm phải đi ngoắt ngoéo ngược gió để cập bến.)
- Ils ont passé la journée à louvoyer dans la baie. (Họ đã dành cả ngày để đi ngoắt ngoéo trong vịnh.)
- Nghĩa bóng:
- Le politicien louvoie pour ne pas prendre position clairement. (Chính trị gia quanh co để không phải bày tỏ lập trường rõ ràng.)
- Il a dû louvoyer entre les différentes exigences de ses supérieurs. (Anh ta phải lách luật giữa các yêu cầu khác nhau của cấp trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Louvoyer entre": Khéo léo xoay xở, né tránh giữa (các thế lực, vấn đề đối lập).
- Le diplomate louvoie entre les deux puissances. (Nhà ngoại giao khéo léo xoay xở giữa hai cường quốc.)
- "Savoir louvoyer": Biết cách ứng xử khôn khéo, uyển chuyển trong tình huống phức tạp.
- Pour survivre dans ce milieu, il faut savoir louvoyer. (Để tồn tại trong môi trường này, phải biết cách ứng xử khôn khéo.)
Biến thể và từ gần giống
- Louvoiement (danh từ): Hành động đi ngoắt ngoéo (thuyền); sự quanh co, khôn khéo (trong ứng xử).
- Son louvoiement constant finit par agacer. (Sự quanh co liên tục của anh ta cuối cùng làm người ta bực mình.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Zigzaguer (đi ngoằn ngoèo).
- Nghĩa bóng: Manœuvrer (vận động, thao túng), temporiser (trì hoãn, chờ thời), tergiverser (lưỡng lự, nói quanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng với giới từ "entre" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "louvoyer" một cách cố định.)
nội động từ
- (hàng hải) đi ngoắt ngéo (để lợi dụng gió ngược)
- (nghĩa bóng) ngoắt ngéo, quanh co