lover

/'lʌvə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu, người tình: Chỉ người quan hệ tình cảm lãng mạn, thân mật với một người khác, thường không phảivợ/chồng.
    • Người say mê, người yêu thích: Chỉ người niềm đam mê, sự yêu thích sâu sắc đối với một lĩnh vực, hoạt động hoặc thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a rencontré son ancien lover hier. ( ấy đã gặp người yêu của mình hôm qua.)
    • C'est un grand lover de jazz. (Anh ấymột người rất say mê nhạc jazz.)
    • Les lovers se promenaient au bord de la Seine. (Những đôi tình nhân đang dạo bên bờ sông Seine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un secret de lover": bí mật của tình nhân, một bí mật thân mật.
    • Ils ont échangé un regard, un secret de lover. (Họ trao nhau một ánh mắt, một bí mật của tình nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Love (n): tình yêu.
    • Un grand amour. (Một tình yêu lớn.)
  • Loving (adj): tràn đầy yêu thương, âu yếm.
    • Une mère loving. (Một người mẹ đầy yêu thương.)
  • Love affair (n): chuyện tình, mối quan hệ tình ái.
    • Une love affair passionnée. (Một mối tình say đắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Amant (nam) / Amante (nữ): người tình, nhân tình.
  • Petit ami / Petite amie: bạn trai / bạn gái.
  • Passionné(e): người say mê, người đam mê.
Lưu ý
  • Từ "lover" trong tiếng Pháp được mượn từ tiếng Anh thường được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, phổ biến hơn trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng để chỉ "người yêu". Trong các văn bản trang trọng hơn, "amant/amante" hoặc "partenaire" có thể được ưa dùng hơn.
  • Nghĩa "người say mê" thường đi kèm với giới từ "de" (lover de quelque chose).
ngoại động từ
  1. (hàng hải) cuộn (thừng chão) lại

Từ chứa "lover"

Từ có nhắc đến "lover"