love affair
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mối quan hệ yêu đương, cuộc tình: "love affair" chỉ một mối quan hệ lãng mạn, thường là bí mật hoặc không chính thức, giữa hai người yêu nhau. Nó có thể mang tính ngắn hạn hoặc mãnh liệt.
- Niềm đam mê, sự say mê: "love affair" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự yêu thích hoặc đam mê mãnh liệt đối với một hoạt động, sở thích hoặc vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Mối quan hệ yêu đương:
- She had a passionate love affair with a famous artist. (Cô ấy đã có một cuộc tình nồng cháy với một nghệ sĩ nổi tiếng.)
- Their love affair ended after a few months. (Mối quan hệ yêu đương của họ kết thúc sau vài tháng.)
Niềm đam mê:
- His love affair with classical music began in childhood. (Niềm đam mê của anh ấy với nhạc cổ điển bắt đầu từ thời thơ ấu.)
- She has a long-standing love affair with cooking. (Cô ấy có một niềm say mê lâu dài với nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a love affair with something": dùng để nhấn mạnh sự gắn bó sâu sắc hoặc đam mê lâu dài với một chủ đề hoặc hoạt động.
- The country has a love affair with football. (Đất nước này có một tình yêu mãnh liệt với bóng đá.)
"a secret love affair": cuộc tình bí mật, thường bị xã hội hoặc gia đình phản đối.
- They conducted a secret love affair for years. (Họ đã duy trì một cuộc tình bí mật trong nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Love (n): tình yêu (khái niệm rộng hơn, không chỉ giới hạn trong mối quan hệ).
- Affair (n): cuộc tình (thường dùng riêng để chỉ mối quan hệ yêu đương ngoài hôn nhân).
- She had an affair with her neighbor. (Cô ấy đã có một cuộc tình với người hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
- Romance: chuyện tình lãng mạn.
- Relationship: mối quan hệ (thường dùng chung, nhưng có thể chỉ mối quan hệ yêu đương).
- Passion: niềm đam mê (khi dùng nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fall into a love affair: rơi vào một cuộc tình.
- They fell into a love affair during the summer. (Họ rơi vào một cuộc tình trong mùa hè.)
End a love affair: kết thúc một cuộc tình.
- He ended the love affair quietly. (Anh ấy đã kết thúc cuộc tình một cách lặng lẽ.)
Thành ngữ liên quan
- A love affair with (something): thành ngữ chỉ sự say mê kéo dài.
- Her love affair with photography never faded. (Niềm đam mê nhiếp ảnh của cô ấy chưa bao giờ phai nhạt.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "love affair"