love bite

love bite

A couple notices a small love bite on the woman's neck.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vết hôn (dấu hôn): "love bite" một vết đỏ tạm thời trên da của một người, xuất hiện do người yêu hôn hoặc mút vào. Vết này thường hình tròn hoặc bầu dục, có thể hơi sưng biến mất sau vài ngày.

dụ sử dụng
  • ( ấy một vết hôn trên cổ sau buổi hẹn hò.)
  • (Anh ấy cố gắng che vết hôn bằng một chiếc khăn quàng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone a love bite": tạo ra vết hôn trên da của ai đó.
    • He gave her a love bite as a sign of affection. (Anh ấy đã tạo cho ấy một vết hôn như một dấu hiệu của tình cảm.)
  • "to have a love bite": vết hôn trên cơ thể.
    • She had a love bite on her shoulder after the party. ( ấy một vết hôn trên vai sau bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hickey (danh từ, không chính thức): từ đồng nghĩa phổ biến với "love bite" trong tiếng Anh Mỹ.
    • He got a hickey on his arm. (Anh ấy một vết hôn trên cánh tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Dấu hôn: cách dịch trực tiếp thông dụng trong tiếng Việt.
  • Vết mút: mô tả hành động tạo ra vết này.
  • Hickey: từ tiếng Anh thông tục, thường dùng thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "love bite".

Thành ngữ liên quan
  • "to wear a love bite like a badge of honor": mang vết hôn như một huy hiệu danh dự (ám chỉ sự tự hào về tình cảm).
    • He wore the love bite on his neck like a badge of honor, showing off his relationship. (Anh ấy mang vết hôn trên cổ như một huy hiệu danh dự, khoe mối quan hệ của mình.)