lifeboat

/'laifbout/
Học thuật
Thân thiện
lifeboat

A lifeboat is lowered from the ship to the water below.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xuồng cứu sinh, tàu cứu sinh: Một loại thuyền nhỏ, chắc chắn, được trang bị trên tàu thủy hoặc đặtbờ biển, dùng để cứu người khi tàu chính bị đắm hoặc gặp nạn.
    • Phương tiện cứu hộ trên biển: Nói chung về bất kỳ phương tiện nào được thiết kế đặc biệt cho việc cứu hộ trên biển trong tình huống khẩn cấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Every ship must carry enough lifeboats for all passengers and crew. (Mọi con tàu phải mang đủ xuồng cứu sinh cho tất cả hành khách thủy thủ đoàn.)
    • The survivors were found clinging to a lifeboat. (Những người sống sót được tìm thấy đang bám vào một chiếc xuồng cứu sinh.)
    • The coast guard launched the lifeboat to rescue the fishermen. (Đội bảo vệ bờ biển đã hạ thủy tàu cứu sinh để giải cứu các ngư dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take to the lifeboats": (Hành động) di tản khỏi một con tàu đang gặp nạn bằng xuồng cứu sinh.

    • When the ship started sinking, the captain ordered everyone to take to the lifeboats. (Khi con tàu bắt đầu chìm, thuyền trưởng ra lệnh cho mọi người di tản bằng xuồng cứu sinh.)
  • "Lifeboat drill": Cuộc diễn tập sử dụng xuồng cứu sinh, thường được tổ chức trên tàu du lịch.

    • Before the cruise ship departs, all passengers must attend a mandatory lifeboat drill. (Trước khi tàu du lịch khởi hành, tất cả hành khách phải tham dự một buổi diễn tập xuồng cứu sinh bắt buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Life raft (n): cứu sinh (thường loại có thể bơm hơi).

    • The life raft automatically inflates when it hits the water. ( cứu sinh tự động bơm hơi khi chạm xuống nước.)
  • Rescue boat (n): Thuyền cứu hộ (nghĩa rộng hơn, có thể không phải trang bị cố định trên tàu).

Từ đồng nghĩa
  • Rescue craft: Phương tiện cứu hộ.
  • Safety boat: Thuyền an toàn.
Thành ngữ liên quan
  • "A lifeboat mentality": Tư duy cứu sinh (ám chỉ thái độ ích kỷ, chỉ lo cứu lấy bản thân hoặc nhóm mình trong hoàn cảnh khó khăn, giống như việc tranh giành chỗ trên xuồng cứu sinh).
    • During the crisis, some executives showed a lifeboat mentality, only protecting their own departments. (Trong suốt cuộc khủng hoảng, một số giám đốc đã thể hiện tư duy cứu sinh, chỉ bảo vệ các phòng ban của riêng họ.)
lifeboat

A lifeboat is lowered from the ship to the water below.

danh từ
  1. tàu cứu đắm, xuồng cứu đắm