love child

Định nghĩa

Danh từ: "love child" dùng để chỉ một đứa trẻ được sinh ra từ cha mẹ không kết hôn với nhau. Thuật ngữ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với từ "con ngoài giá thú" (illegitimate child) thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không chính thức.

dụ sử dụng
  • ( ấy đứa con ngoài giá thú của một diễn viên nổi tiếng một người mẫu.)
  • (Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một đứa con ngoài giá thú được ông bà nuôi dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc xã hội: "love child" có thể được dùng để chỉ những đứa trẻ sinh ra từ các mối quan hệ không chính thức, đặc biệt trong giới quý tộc hoặc nghệ sĩ.

    • Many royal love children were hidden from the public eye. (Nhiều đứa con ngoài giá thú của hoàng gia đã bị giấu kín khỏi công chúng.)
  • Trong văn học hoặc âm nhạc: "love child" đôi khi được dùng như một ẩn dụ cho một sản phẩm sáng tạo ra đời từ tình yêu mãnh liệt.

    • This song is the love child of jazz and rock. (Bài hát này đứa con tinh thần của nhạc jazz rock.)
Biến thể từ gần giống
  • Love child (n): dạng số ít.
  • Love children (n): dạng số nhiều.
  • Illegitimate child (n): con ngoài giá thú (mang tính pháp trung tính hơn).
  • Bastard (n): con hoang (mang nghĩa tiêu cực, xúc phạm, không nên dùng trong giao tiếp lịch sự).
Từ đồng nghĩa
  • Con ngoài giá thú: từ phổ biến trong tiếng Việt, mang nghĩa trung tính.
  • Con rơi: từ cổ, thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử ( dụ: "con rơi con vãi").
  • Con hoang: từ mang sắc thái miệt thị, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "love child". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to have" () hoặc "to be born" (được sinh ra) khi nói về chủ đề này: - She had a love child with her partner. ( ấy đã một đứa con ngoài giá thú với bạn đời của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • A child of love: một cách diễn đạt lãng mạn hơn, chỉ đứa trẻ sinh ra từ tình yêu, thường dùng trong thơ ca hoặc văn chương.
    • He was a child of love, born to parents who adored each other. (Anh ấy đứa con của tình yêu, sinh ra từ cha mẹ yêu thương nhau tha thiết.)

Từ gần giống

Từ chứa "love child"