love-child

/'lʌvtʃaild/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con hoang, con ngoài giá thú: Một đứa trẻ được sinh ra từ cha mẹ không quan hệ hôn nhân hợp pháp. Thuật ngữ này mang sắc thái , thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng, có thể mang hàm ý tiêu cực hoặc kỳ thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nobleman secretly supported his love-child. (Người quý tộc bí mật chu cấp cho đứa con hoang của mình.)
    • In the old novel, the protagonist discovers she is a love-child. (Trong cuốn tiểu thuyết , nhân vật chính khám phá ra mình một đứa con ngoài giá thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, văn học hoặc khi nói về quá khứ. Trong ngôn ngữ hiện đại trung lập hơn, người ta thường dùng các cụm như "child born out of wedlock" (đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú) hoặc đơn giản "child" không sự phân biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Illegitimate child (n): Con ngoài giá thú, con hoang (từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng mang sắc thái tiêu cực).
  • Child born out of wedlock (n): Đứa trẻ sinh ra ngoài giá thú (cách diễn đạt mang tính mô tả, trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Illegitimate child: Con hoang, con ngoài giá thú.
  • Natural child (cổ văn): Con tự nhiên (một cách gọi khác).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "love-child" ngày nay được coi lỗi thời có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm do hàm ý kỳ thị. Nên tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường hoặc khi đề cập đến một người cụ thể. Các thuật ngữ trung lập tôn trọng hơn nên được ưu tiên.
danh từ
  1. con hoang