love life
Định nghĩa
Danh từ: - Đời sống tình cảm và tình dục: "love life" dùng để chỉ tổng thể các hoạt động, mối quan hệ, và trải nghiệm liên quan đến tình yêu và tình dục của một người trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có một đời sống tình cảm rất phức tạp.)
- (Anh ấy đã không có chút tình yêu nào trong nhiều tháng, vì vậy đời sống tình cảm của anh ấy khá tẻ nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a love life": có một đời sống tình cảm (thường được dùng để nói về sự hiện diện của các mối quan hệ tình yêu).
- I'm too busy with work to have a love life. (Tôi quá bận rộn với công việc để có một đời sống tình cảm.)
"to be secretive about one's love life": giữ bí mật về đời sống tình cảm của ai đó.
- Famous actors are often secretive about their love lives. (Các diễn viên nổi tiếng thường giữ bí mật về đời sống tình cảm của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Love (n): tình yêu, tình cảm yêu thương.
- Love is a beautiful feeling. (Tình yêu là một cảm xúc đẹp.)
Life (n): cuộc sống, đời sống.
- Life is full of surprises. (Cuộc sống đầy những điều bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Romantic life: đời sống lãng mạn, tập trung vào các mối quan hệ yêu đương.
- Sex life: đời sống tình dục, tập trung vào khía cạnh thể chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to sort out one's love life": giải quyết, sắp xếp đời sống tình cảm của mình.
- She went on a retreat to sort out her love life. (Cô ấy đi nghỉ dưỡng để giải quyết đời sống tình cảm của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a love life like a soap opera": có đời sống tình cảm kịch tính như phim truyền hình dài tập.
- Her love life is like a soap opera, full of drama and surprises. (Đời sống tình cảm của cô ấy như một bộ phim truyền hình dài tập, đầy kịch tính và bất ngờ.)