love-begotten
/'lʌvbi'gɔtn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đẻ hoang, sinh ra từ mối quan hệ ngoài hôn nhân: "love-begotten" mô tả một đứa trẻ được sinh ra từ một mối quan hệ tình cảm, thường là tình yêu, nhưng không phải trong khuôn khổ hôn nhân hợp pháp. Từ này mang sắc thái cổ xưa và thường được dùng trong văn học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old tale spoke of a love-begotten child who became a great hero. (Câu chuyện cổ kể về một đứa trẻ đẻ hoang sau này trở thành một anh hùng vĩ đại.)
- In the secret letters, he referred to his son as his "love-begotten heir". (Trong những bức thư bí mật, ông ấy gọi con trai mình là "người thừa kế đẻ hoang" của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản, tiểu thuyết hoặc biên niên sử cũ để chỉ con ngoài giá thú, với một hàm ý về tình yêu hơn là sự lên án hoàn toàn.
- The king acknowledged his love-begotten daughter and provided for her education. (Nhà vua thừa nhận người con gái đẻ hoang của mình và lo cho việc học hành của cô.)
Biến thể và từ gần giống
- Illegitimate (adj): không hợp pháp, ngoài giá thú. Từ này trung tính và phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
- Born out of wedlock (cụm danh từ): sinh ra ngoài giá thú. Cách diễn đạt trang trọng và trung lập.
Từ đồng nghĩa
- Bastard (n, adj, lỗi thời): con hoang, đẻ hoang. Từ này thường mang sắc thái xúc phạm hoặc tiêu cực mạnh.
- Natural child (cụm danh từ, lỗi thời): con tự nhiên (chỉ con ngoài giá thú). Một cách nói nhẹ nhàng hơn trong lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "love-begotten".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "love-begotten".