love-knot

/'lʌvnɔt/
Học thuật
Thân thiện
love-knot

A sailor ties a love-knot into the end of a rope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • thắt hình số 8: Một loại nút thắt trang trí phức tạp, thường hình dạng đối xứng giống số 8 hoặc hai vòng tròn lồng vào nhau, tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu sự gắn kết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a silver bracelet with a delicate love-knot. ( ấy đeo một chiếc vòng tay bạc một thắt hình số 8 tinh xảo.)
    • The love-knot carved into the wooden box symbolized their eternal bond. (Hình thắt hình số 8 được chạm khắc trên chiếc hộp gỗ tượng trưng cho mối liên kết vĩnh cửu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biểu tượng trong nghệ thuật trang sức: "Love-knot" thường xuất hiện như một họa tiết trang trí trong đồ trang sức, thêu, điêu khắc hoặc kiến trúc để thể hiện tình yêu lời thề nguyền không bao giờ chia lìa.
    • The Celtic love-knot is a popular design for engagement rings. (Hình thắt hình số 8 của người Celtic một thiết kế phổ biến cho nhẫn đính hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • True lover's knot: Một tên gọi khác cho "love-knot", nhấn mạnh vào biểu tượng tình yêu chung thủy.
  • Endless knot: Nút thắt vô tận, một biểu tượng tương tự trong một số nền văn hóa, đại diện cho sự liên tục vĩnh cửu.
Từ đồng nghĩa
  • Emblem of love: Biểu tượng của tình yêu.
  • Love token: Vật kỷ niệm tình yêu.
Thành ngữ liên quan
  • To tie the knot: Thành ngữ này có nghĩa kết hôn. Mặc dù không trực tiếp chứa từ "love-knot", chia sẻ hình ảnh ẩn dụ về việc thắt nút để nói về sự kết nối trong hôn nhân.
    • They finally decided to tie the knot after ten years together. (Cuối cùng họ cũng quyết định kết hôn sau mười năm bên nhau.)
love-knot

A sailor ties a love-knot into the end of a rope.

danh từ
  1. thắt hình số 8