love-letter
/'lʌv,letə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thư tình: Một bức thư được viết để bày tỏ tình yêu, sự quý mến hoặc tình cảm lãng mạn dành cho một người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wrote her a beautiful love-letter. (Anh ấy đã viết cho cô ấy một bức thư tình thật đẹp.)
- She found an old love-letter in the attic. (Cô ấy tìm thấy một bức thư tình cũ trên gác mái.)
- The love-letter was full of sweet promises. (Bức thư tình đầy ắp những lời hứa ngọt ngào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exchange love-letters": trao đổi thư tình.
- They fell in love by exchanging love-letters during the war. (Họ đã yêu nhau qua việc trao đổi thư tình trong thời chiến.)
"a collection of love-letters": một bộ sưu tập thư tình.
- The museum displayed a collection of famous historical love-letters. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập những bức thư tình nổi tiếng trong lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Love note (n): Mảnh giấy nhỏ ghi lời yêu thương, thường ngắn gọn và bất ngờ.
- He left a love note in her lunchbox. (Anh ấy để lại một mảnh giấy tỏ tình trong hộp cơm trưa của cô.)
Từ đồng nghĩa
- Billet-doux (n): Thư tình (từ mượn tiếng Pháp, trang trọng hoặc cổ điển).
- Valentine (n): Thư hoặc thiệp tỏ tình, đặc biệt gửi vào Ngày Valentine.
Thành ngữ liên quan
- To pour one's heart out in a love-letter: Giãi bày hết tâm tư, tình cảm trong một bức thư tình.
- He poured his heart out in a ten-page love-letter. (Anh ấy đã giãi bày hết lòng mình trong một bức thư tình dài mười trang.)