love-lornness
/'lʌvlɔ:nnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nỗi sầu muộn vì tình, nỗi thất tình: Trạng thái buồn bã, đau khổ sâu sắc do tình yêu không được đáp lại, bị từ chối hoặc mất mát trong tình cảm.
- Sự bị tình phụ: Cảm giác của một người khi bị người mình yêu thương ruồng bỏ hoặc phản bội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her love-lornness was evident in her poetry. (Nỗi sầu muộn vì tình của cô ấy thể hiện rõ trong thơ ca.)
- He sank into a deep love-lornness after the breakup. (Anh ấy chìm vào nỗi thất tình sâu sắc sau khi chia tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A state of love-lornness": Một trạng thái của nỗi sầu muộn vì tình.
- The character's state of love-lornness drives the plot of the novel. (Trạng thái thất tình của nhân vật thúc đẩy cốt truyện của cuốn tiểu thuyết.)
"To be consumed by love-lornness": Bị nuốt chửng/chi phối bởi nỗi đau thất tình.
- After being rejected, he was consumed by love-lornness for months. (Sau khi bị từ chối, anh ta bị nỗi đau thất tình giày vò trong nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lovelorn (tính từ): Đau khổ vì tình, thất tình.
- She wrote a lovelorn letter to her former lover. (Cô ấy viết một bức thư đầy sầu muộn gửi người yêu cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Heartbreak: Nỗi đau lòng, sự tan vỡ trái tim.
- Despondency (in love): Sự chán nản, thất vọng (trong tình yêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến trạng thái hoặc hành động cảm nhận nó.)
Thành ngữ liên quan
- To be lovesick: Ương ương vì tình, đau khổ vì yêu (thường chỉ trạng thái cấp tính hơn, trong khi 'love-lornness' có thể kéo dài).
- He was so lovesick he couldn't eat. (Anh ấy ương ương vì tình đến mức không ăn được.)
danh từ
- nỗi sầu muộn vì tình; nỗi thất tình; sự bị tình phụ