love-making
/'lʌv,meikiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tỏ tình, sự tán gái: Hành động thể hiện tình cảm lãng mạn, tán tỉnh hoặc tìm cách lấy lòng người mình yêu.
- Sự ăn nằm với nhau, sự giao hợp: Hành động thể hiện tình yêu và sự thân mật về mặt thể xác giữa hai người, thường là trong một mối quan hệ lãng mạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His love-making was full of poetry and gentle words. (Sự tỏ tình của anh ấy đầy chất thơ và những lời lẽ dịu dàng.)
- The film discreetly implied the couple's love-making. (Bộ phim ngầm ám chỉ việc ăn nằm của cặp đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The art of love-making": Nghệ thuật tỏ tình hoặc nghệ thuật giao hợp, thường nhấn mạnh đến sự tinh tế và tình cảm.
- The ancient texts discuss the art of love-making in detail. (Các văn bản cổ thảo luận chi tiết về nghệ thuật ái ân.)
Biến thể và từ gần giống
- Make love (cụm động từ): Làm tình, giao hợp một cách trìu mến.
- The couple made love under the stars. (Cặp đôi đã làm tình dưới bầu trời sao.)
Từ đồng nghĩa
- Courtship (n): Sự tán tỉnh, sự cầu hôn.
- Sexual intercourse (n): Sự giao hợp, quan hệ tình dục.
- Intimacy (n): Sự thân mật, sự gần gũi (có thể bao hàm cả tình cảm và thể xác).
Lưu ý sử dụng
- Từ này có hai nghĩa khác biệt, từ lãng mạn (tỏ tình) đến nghĩa thể xác (giao hợp). Nghĩa được hiểu phụ thuộc vào ngữ cảnh.
- Đây là một từ trang trọng và có tính văn chương hơn so với các từ thông tục khác chỉ hoạt động tình dục.
danh từ
- sự tỏ tình, sự tán gái
- sự ăn nằm với nhau, sự giao hợp