love-match

/'lʌvmætʃ/
Học thuật
Thân thiện
love-match

A young couple celebrates their love-match with a joyful wedding ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự kết hôn tình yêu, hôn nhân dựa trên tình yêu: Một cuộc hôn nhân trong đó hai người kết hôn chủ yếu tình yêu thực sự dành cho nhau, thay vì các lý do khác như sắp đặt của gia đình, địa vị xã hội, hay lợi ích tài chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Their marriage was a true love-match, not arranged by their families. (Cuộc hôn nhân của họ một sự kết hôn tình yêu thực sự, không phải do gia đình sắp đặt.)
    • In the novel, the princess defied tradition for a love-match with a commoner. (Trong tiểu thuyết, công chúa đã thách thức truyền thống để một cuộc hôn nhântình yêu với một người thường dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a love-match": một cuộc hôn nhân dựa trên tình yêu.
    • Despite their different backgrounds, their union proved to be a genuine love-match. (Bất chấp hoàn cảnh khác biệt, sự kết hợp của họ chứng tỏ một cuộc hôn nhântình yêu chân chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Love marriage (n): hôn nhân tình yêu (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
  • Arranged marriage (n): hôn nhân sắp đặt (từ trái nghĩa về bản chất).
Từ đồng nghĩa
  • Romantic union: sự kết hợp lãng mạn.
  • Marriage for love: hôn nhântình yêu.
love-match

A young couple celebrates their love-match with a joyful wedding ceremony.

danh từ
  1. sự lấy nhau tình