love-token

/'lʌv,toukən/
Học thuật
Thân thiện
love-token

A young woman carefully places a love-token in her jewelry box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật kỷ niệm tình yêu: Một đồ vật nhỏ, thường giá trị tinh thần, được trao tặng để thể hiện tình yêu hoặc để làm kỷ vật nhắc nhớ về một mối quan hệ yêu đương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He gave her a locket as a love-token before he went to war. (Anh ấy tặng ấy một chiếc mề đay như một vật kỷ niệm tình yêu trước khi lên đường ra trận.)
    • The dried flower in her diary was a simple love-token from their first date. (Bông hoa khô trong nhật ký của một vật kỷ niệm tình yêu giản dị từ buổi hẹn hò đầu tiên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exchange love-tokens": trao đổi kỷ vật tình yêu.
    • In medieval times, knights and ladies often exchanged love-tokens. (Vào thời trung cổ, các hiệp sĩ quý thường trao đổi những kỷ vật tình yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Keepsake (n): Vật lưu niệm, kỷ vật (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho tình bạn, gia đình, không chỉ tình yêu).
  • Memento (n): Vật kỷ niệm, vật để gợi nhớ.
Từ đồng nghĩa
  • Token of affection: Vật thể hiện sự yêu mến.
  • Romantic keepsake: Kỷ vật lãng mạn.
love-token

A young woman carefully places a love-token in her jewelry box.

danh từ
  1. vật kỷ niệm tình yêu