lovelock
/'ʌvlɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món tóc mai: Một lọn tóc được cố ý để dài, thường được tạo kiểu thành một vòng xoăn hoặc lọn rủ xuống ở vùng trán hoặc thái dương, tách biệt với phần tóc chính. Kiểu tóc này thường mang tính trang trí và gợi cảm, phổ biến trong các thời kỳ lịch sử như thế kỷ 17-18 ở châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The portrait showed the nobleman with an elaborate lovelock curled over his shoulder. (Bức chân dung cho thấy ngài quý tộc với một món tóc mai công phu được uốn xoăn vắt qua vai.)
- Fashion in the 17th century often included a lovelock adorned with a ribbon. (Thời trang thế kỷ 17 thường bao gồm một món tóc mai được trang trí bằng một dải ruy-băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear a lovelock": để tóc mai, có kiểu tóc mai.
- Dandies in the court of King Louis XIII were known to wear a lovelock. (Những kẻ ăn diện trong triều đình Vua Louis XIII nổi tiếng là để tóc mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Love curl (n): lọn tóc xoăn (có thể có chức năng trang trí tương tự nhưng không nhất thiết là tóc mai).
- Forelock (n): món tóc trước trán (chỉ phần tóc mọc ở ngay trán, không mang ý nghĩa trang trí đặc biệt như "lovelock").
Từ đồng nghĩa
- Curl (n): lọn tóc xoăn (nói chung).
- Ringlet (n): lọn tóc nhỏ, xoăn tròn.
Thành ngữ liên quan
danh từ
- món tóc mai (vòng xuống ở trán hay thái dương)