lovemaking

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động tình dục, sự giao hoan: "lovemaking" chỉ các hoạt động tình dục (thường bao gồm giao hợp) giữa hai người, nhấn mạnh khía cạnh thân mật cảm xúc.
dụ sử dụng
  • (Hoạt động giao hoan của anh ta khiến ấy kinh tởm.)
  • (Họ tận hưởng một đêm giao hoan nồng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lovemaking" thường được dùng trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc văn học, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn từ "sex".
    • The novel describes their lovemaking in poetic detail. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả sự giao hoan của họ một cách đầy chất thơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Love (n): tình yêu.
    • Their love was pure and strong. (Tình yêu của họ thuần khiết mạnh mẽ.)
  • Make love (v): làm tình, giao hoan.
    • They made love under the stars. (Họ làm tình dưới những vì sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Sexual intercourse: giao hợp, quan hệ tình dục (trung tính, y học).
  • Intimacy: sự thân mật, gần gũi (bao gồm cả tình dục cảm xúc).
  • Copulation: giao cấu (thuật ngữ sinh học, ít dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make love to: làm tình với ai đó.
    • He made love to her gently. (Anh ấy làm tình với ấy một cách nhẹ nhàng.)
Thành ngữ liên quan
  • The act of love: hành động yêu đương (cách nói trang trọng về lovemaking).
    • The act of love is a sacred bond. (Hành động yêu đương một sợi dây thiêng liêng.)

Từ gần giống

Từ chứa "lovemaking"