lovemaking
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động tình dục, sự giao hoan: "lovemaking" chỉ các hoạt động tình dục (thường bao gồm giao hợp) giữa hai người, nhấn mạnh khía cạnh thân mật và cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- (Hoạt động giao hoan của anh ta khiến cô ấy kinh tởm.)
- (Họ tận hưởng một đêm giao hoan nồng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lovemaking" thường được dùng trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc văn học, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn từ "sex".
- The novel describes their lovemaking in poetic detail. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả sự giao hoan của họ một cách đầy chất thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Love (n): tình yêu.
- Their love was pure and strong. (Tình yêu của họ thuần khiết và mạnh mẽ.)
- Make love (v): làm tình, giao hoan.
- They made love under the stars. (Họ làm tình dưới những vì sao.)
Từ đồng nghĩa
- Sexual intercourse: giao hợp, quan hệ tình dục (trung tính, y học).
- Intimacy: sự thân mật, gần gũi (bao gồm cả tình dục và cảm xúc).
- Copulation: giao cấu (thuật ngữ sinh học, ít dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make love to: làm tình với ai đó.
- He made love to her gently. (Anh ấy làm tình với cô ấy một cách nhẹ nhàng.)
Thành ngữ liên quan
- The act of love: hành động yêu đương (cách nói trang trọng về lovemaking).
- The act of love is a sacred bond. (Hành động yêu đương là một sợi dây thiêng liêng.)